Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184301 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hùng
Ngày sinh: 13/05/1974 CMND: 162***538 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184302 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thanh
Ngày sinh: 02/04/1986 Thẻ căn cước: 044******045 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184303 |
Họ tên:
Lã Tuấn Tú
Ngày sinh: 30/06/1970 Thẻ căn cước: 036******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184304 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thọ
Ngày sinh: 23/07/1988 CMND: 168***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184305 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Quyết
Ngày sinh: 26/07/1982 CMND: 162***686 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 184306 |
Họ tên:
Lương Văn Tú
Ngày sinh: 02/09/1980 CMND: 162***184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 184307 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Phong
Ngày sinh: 28/07/1982 CMND: 162***785 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật đo và Tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184308 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hà
Ngày sinh: 02/02/1975 CMND: 163***791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng |
|
||||||||||||
| 184309 |
Họ tên:
Đỗ Nhật Tân
Ngày sinh: 13/07/1982 CMND: 162***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 184310 |
Họ tên:
Bùi Hồng Thanh
Ngày sinh: 20/01/1979 CMND: 164***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 184311 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 18/05/1982 CMND: 162***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 184312 |
Họ tên:
Trần Văn Hoàn
Ngày sinh: 27/02/1983 Thẻ căn cước: 035******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thuỷ Lợi |
|
||||||||||||
| 184313 |
Họ tên:
Trần Quang Dũng
Ngày sinh: 23/12/1972 CMND: 161***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ lợi |
|
||||||||||||
| 184314 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 21/01/1983 CMND: 162***017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư KT công trình- Cầu đường |
|
||||||||||||
| 184315 |
Họ tên:
Vũ Văn Tính
Ngày sinh: 07/02/1985 Thẻ căn cước: 036******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 184316 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tưởng
Ngày sinh: 17/10/1970 Thẻ căn cước: 036******508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 184317 |
Họ tên:
Vũ Khắc Nam
Ngày sinh: 25/03/1986 CMND: 162***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 184318 |
Họ tên:
Phạm Khắc Đoàn
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 162***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184319 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiệp
Ngày sinh: 27/02/1985 CMND: 162***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184320 |
Họ tên:
Đỗ Văn Sơn
Ngày sinh: 01/07/1982 CMND: 162***291 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
