Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184181 |
Họ tên:
Bùi Đức Anh
Ngày sinh: 18/07/1980 CMND: 131***303 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184182 |
Họ tên:
Phạm Thị Chứng
Ngày sinh: 02/09/1953 CMND: 010***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184183 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 14/04/1975 CMND: 011***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184184 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thạch
Ngày sinh: 09/07/1978 CMND: 013***294 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184185 |
Họ tên:
Dương Việt Hùng
Ngày sinh: 06/02/1985 CMND: 186***623 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184186 |
Họ tên:
Lê Thị Hương Sen
Ngày sinh: 22/11/1980 CMND: 013***636 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184187 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hòa
Ngày sinh: 26/04/1981 Thẻ căn cước: 022******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184188 |
Họ tên:
Vũ Phượng Khanh
Ngày sinh: 14/01/1963 CMND: 011***885 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 184189 |
Họ tên:
Doãn Thị Vân
Ngày sinh: 06/03/1983 CMND: 013***261 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 184190 |
Họ tên:
Đinh Văn Hà
Ngày sinh: 18/03/1959 Thẻ căn cước: 040******120 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184191 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/02/1971 CMND: 011***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 184192 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Phong
Ngày sinh: 12/07/1977 Thẻ căn cước: 001******077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184193 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Quang
Ngày sinh: 10/08/1962 CMND: 012***744 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184194 |
Họ tên:
Dương Xuân Công
Ngày sinh: 26/11/1980 CMND: 012***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184195 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Dũng
Ngày sinh: 01/06/1976 CMND: 011***232 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 184196 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thái Yên
Ngày sinh: 28/12/1979 CMND: 011***041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 184197 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thuận
Ngày sinh: 23/04/1978 CMND: 211***200 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 184198 |
Họ tên:
Nguyễn Trương Vương
Ngày sinh: 02/08/1982 CMND: 230***865 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD-CN |
|
||||||||||||
| 184199 |
Họ tên:
Đào Anh Tuấn
Ngày sinh: 07/02/1991 CMND: 215***191 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184200 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phước
Ngày sinh: 19/02/1966 CMND: 230***102 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng DD-CN |
|
