Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18401 |
Họ tên:
Lê Hoàng Nam
Ngày sinh: 06/06/1981 Thẻ căn cước: 064******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 18402 |
Họ tên:
Đỗ Hoàng Anh Mỹ
Ngày sinh: 18/04/1981 Thẻ căn cước: 044******786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 18403 |
Họ tên:
Vũ Đình Truy
Ngày sinh: 01/05/1977 Thẻ căn cước: 036******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 18404 |
Họ tên:
Đàm Huy Toản
Ngày sinh: 20/04/1983 Thẻ căn cước: 033******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18405 |
Họ tên:
Huỳnh Đắc Sung
Ngày sinh: 04/09/1974 Thẻ căn cước: 092******891 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 18406 |
Họ tên:
Đinh Cẩm Bình
Ngày sinh: 16/08/1988 Thẻ căn cước: 086******522 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18407 |
Họ tên:
Hoàng Thái Sơn
Ngày sinh: 08/09/1970 Thẻ căn cước: 042******046 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18408 |
Họ tên:
Lại Duy Lộc
Ngày sinh: 19/02/1990 Thẻ căn cước: 068******642 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 18409 |
Họ tên:
Trần Quốc Linh Tâm
Ngày sinh: 11/04/1995 Thẻ căn cước: 058******020 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 18410 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phong
Ngày sinh: 04/07/1995 Thẻ căn cước: 052******437 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18411 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Vân An
Ngày sinh: 30/07/1978 Thẻ căn cước: 044******077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 18412 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hùng
Ngày sinh: 25/04/1982 Thẻ căn cước: 040******860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18413 |
Họ tên:
Tôn Thất Ái Quốc
Ngày sinh: 10/11/1993 Thẻ căn cước: 046******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18414 |
Họ tên:
Hà Văn Nhất
Ngày sinh: 10/04/1976 Thẻ căn cước: 046******796 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18415 |
Họ tên:
Lê Xuân Thuật
Ngày sinh: 16/05/1969 Thẻ căn cước: 042******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18416 |
Họ tên:
Đỗ Vinh Quang
Ngày sinh: 29/09/1987 Thẻ căn cước: 077******490 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18417 |
Họ tên:
Trương Hưng Nhân
Ngày sinh: 01/05/1978 Thẻ căn cước: 048******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18418 |
Họ tên:
Võ Đức Huy
Ngày sinh: 28/12/1989 Thẻ căn cước: 015******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18419 |
Họ tên:
LÊ THIỆN ĐƯỜNG
Ngày sinh: 31/03/1983 Thẻ căn cước: 092******859 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 18420 |
Họ tên:
NGUYỄN HỮU PHÚC
Ngày sinh: 10/02/1992 Thẻ căn cước: 084******199 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
