Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184121 |
Họ tên:
Bùi Thế Đức
Ngày sinh: 15/02/1985 CMND: 331***724 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184122 |
Họ tên:
Mai Văn Sĩ
Ngày sinh: 30/04/1988 CMND: 363***501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184123 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Kông
Ngày sinh: 10/09/1990 CMND: 363***544 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Thủy; Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 184124 |
Họ tên:
Trương Hoài Vũ
Ngày sinh: 13/03/1983 CMND: 334***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 184125 |
Họ tên:
Hồ Hữu Thọ
Ngày sinh: 16/11/1986 CMND: 365***630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 184126 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tân
Ngày sinh: 08/10/1989 CMND: 365***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184127 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hậu
Ngày sinh: 18/11/1990 CMND: 362***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184128 |
Họ tên:
Bùi Hùng Cường
Ngày sinh: 27/11/1986 CMND: 365***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184129 |
Họ tên:
Quách Tấn Xem
Ngày sinh: 02/12/1983 CMND: 365***460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 184130 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 365***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 184131 |
Họ tên:
Lê Long Hồ
Ngày sinh: 19/11/1983 CMND: 341***853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN; kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 184132 |
Họ tên:
Lê Văn Lộc
Ngày sinh: 08/11/1988 CMND: 363***409 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (chuyên ngành xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 184133 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 20/12/1973 CMND: 365***364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình giao thông; Kỹ sư Trắc địa |
|
||||||||||||
| 184134 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Tuấn
Ngày sinh: 26/09/1991 CMND: 365***405 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng công trình thủy) |
|
||||||||||||
| 184135 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Quân
Ngày sinh: 23/07/1985 CMND: 365***213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 184136 |
Họ tên:
Trần Ngọc Hân
Ngày sinh: 28/07/1988 CMND: 365***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 184137 |
Họ tên:
Trương Đăng Khoa
Ngày sinh: 02/07/1985 CMND: 365***656 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184138 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Đạt
Ngày sinh: 20/02/1991 CMND: 365***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184139 |
Họ tên:
Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 19/07/1987 CMND: 365***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 184140 |
Họ tên:
Trương Quý Thanh
Ngày sinh: 18/03/1984 CMND: 365***123 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
