Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184121 |
Họ tên:
Trương Quốc Việt
Ngày sinh: 05/10/1978 CMND: 011***378 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184122 |
Họ tên:
Phạm Văn Doanh
Ngày sinh: 12/10/1980 CMND: 141***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 184123 |
Họ tên:
Lê Văn Lộc
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 038******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184124 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 14/12/1972 Thẻ căn cước: 001******314 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184125 |
Họ tên:
Trần Thanh Hà
Ngày sinh: 04/05/1982 CMND: 013***837 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184126 |
Họ tên:
Đỗ Hữu Đoán
Ngày sinh: 18/09/1979 Thẻ căn cước: 001******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 184127 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 11/02/1976 CMND: 011***950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hoá và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184128 |
Họ tên:
Bùi Huy Nghĩa
Ngày sinh: 20/12/1978 CMND: 011***470 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184129 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuyên
Ngày sinh: 03/12/1983 Thẻ căn cước: 027******026 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 184130 |
Họ tên:
Trần Hữu Quang
Ngày sinh: 16/11/1978 Thẻ căn cước: 001******905 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184131 |
Họ tên:
Đào Văn Chung
Ngày sinh: 22/08/1982 CMND: 013***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184132 |
Họ tên:
Phan văn Thụy
Ngày sinh: 26/05/1977 CMND: 013***736 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184133 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Long
Ngày sinh: 28/05/1980 CMND: 013***010 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184134 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hồng
Ngày sinh: 29/12/1959 CMND: 011***967 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184135 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hà
Ngày sinh: 24/10/1982 CMND: 013***156 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184136 |
Họ tên:
Lê Ngọc Nguyên
Ngày sinh: 19/09/1976 CMND: 030***794 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184137 |
Họ tên:
Uông Văn Lân
Ngày sinh: 06/09/1967 CMND: 013***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184138 |
Họ tên:
Phạm Văn Tân
Ngày sinh: 13/11/1981 CMND: 111***615 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 184139 |
Họ tên:
Kiều Trọng Tài
Ngày sinh: 26/07/1979 CMND: 031***558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184140 |
Họ tên:
Đỗ Việt Hùng
Ngày sinh: 13/02/1972 Thẻ căn cước: 001******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống Điện |
|
