Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184101 |
Họ tên:
Đỗ Việt Cường
Ngày sinh: 03/03/1979 CMND: 141***192 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184102 |
Họ tên:
Vũ Đức Thọ
Ngày sinh: 01/11/1977 Thẻ căn cước: 030******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184103 |
Họ tên:
Cao Văn Đông
Ngày sinh: 01/01/1972 CMND: 012***498 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa, Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184104 |
Họ tên:
Trịnh Văn An
Ngày sinh: 08/07/1968 Thẻ căn cước: 035******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184105 |
Họ tên:
Phùng Văn Cương
Ngày sinh: 12/06/1975 CMND: 013***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 184106 |
Họ tên:
Phạm Văn Thản
Ngày sinh: 09/05/1960 Thẻ căn cước: 030******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184107 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượt
Ngày sinh: 12/07/1976 CMND: 013***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184108 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 10/02/1961 CMND: 011***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184109 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiền
Ngày sinh: 26/03/1981 CMND: 142***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184110 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 12/12/1979 CMND: 012***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184111 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Thi
Ngày sinh: 01/06/1979 CMND: 013***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184112 |
Họ tên:
Hà Văn Sơn
Ngày sinh: 28/10/1977 CMND: 013***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện cơ khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 184113 |
Họ tên:
Đinh Bạt Bình
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 040******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184114 |
Họ tên:
Bùi Quang Hoàng
Ngày sinh: 01/07/1983 CMND: 142***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184115 |
Họ tên:
Bùi Quang Cảnh
Ngày sinh: 04/10/1965 CMND: 011***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 184116 |
Họ tên:
Lê Ngọc Chương
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 034******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184117 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Điệp
Ngày sinh: 20/09/1986 CMND: 142***845 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184118 |
Họ tên:
Trần thị Minh Trang
Ngày sinh: 09/01/1979 Thẻ căn cước: 001******111 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184119 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 06/02/1975 CMND: 011***715 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184120 |
Họ tên:
Phạm Trọng Phương
Ngày sinh: 16/04/1977 CMND: 011***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
