Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184101 |
Họ tên:
Đặng Ngọc Châu
Ngày sinh: 05/06/1971 CMND: 240***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184102 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thanh
Ngày sinh: 14/05/1983 CMND: 240***800 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184103 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiếu
Ngày sinh: 09/11/1986 CMND: 240***011 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184104 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ánh Hồng
Ngày sinh: 17/08/1985 CMND: 241***345 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184105 |
Họ tên:
Bùi Thị Sương
Ngày sinh: 05/04/1984 CMND: 240***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 184106 |
Họ tên:
Lưu Hải Cường
Ngày sinh: 04/05/1984 CMND: 240***944 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184107 |
Họ tên:
Đặng Hồng Phương
Ngày sinh: 10/04/1978 CMND: 241***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184108 |
Họ tên:
Lò Minh Khương
Ngày sinh: 25/03/1985 CMND: 240***601 Trình độ chuyên môn: Trung cấp DD-CN (2008) Kỹ sư xây dựng DD-CN (2014) |
|
||||||||||||
| 184109 |
Họ tên:
Lê Văn Duẩn
Ngày sinh: 30/10/1982 Thẻ căn cước: 033******249 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184110 |
Họ tên:
Trần Văn Minh
Ngày sinh: 26/03/1985 CMND: 240***333 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184111 |
Họ tên:
Cao Tiến Dũng
Ngày sinh: 27/07/1982 CMND: 241***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 184112 |
Họ tên:
Tô Duy Võ
Ngày sinh: 30/01/1967 CMND: 241***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Mỏ |
|
||||||||||||
| 184113 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Dung
Ngày sinh: 14/03/1977 CMND: 241***757 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật viễn thông (ngành vô tuyến điện và thông tin liên lạc) |
|
||||||||||||
| 184114 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoài
Ngày sinh: 01/08/1970 CMND: 285***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 184115 |
Họ tên:
Lê Thanh Nhân
Ngày sinh: 18/07/1983 CMND: 205***530 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 184116 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Trang
Ngày sinh: 05/12/1968 CMND: 241***164 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 184117 |
Họ tên:
Lương Hiệp
Ngày sinh: 04/08/1984 CMND: 241***294 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 184118 |
Họ tên:
Tạ Đức Thọ
Ngày sinh: 19/05/1984 CMND: 240***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (điện năng) |
|
||||||||||||
| 184119 |
Họ tên:
Lê Ngọc Đệ
Ngày sinh: 13/12/1980 CMND: 241***811 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 184120 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đại
Ngày sinh: 29/08/1985 CMND: 186***886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư DD-CN |
|
