Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184061 |
Họ tên:
Xa Linh Tôn
Ngày sinh: 18/02/1985 CMND: 113***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184062 |
Họ tên:
Khương Văn Trịnh
Ngày sinh: 15/03/1962 CMND: 162***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184063 |
Họ tên:
Phạm Quang Nam
Ngày sinh: 17/09/1983 Thẻ căn cước: 036******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184064 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Huy
Ngày sinh: 29/08/1982 CMND: 012***364 Trình độ chuyên môn: ThS, Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184065 |
Họ tên:
Trần Thị Hiền
Ngày sinh: 10/03/1981 CMND: 017***004 Trình độ chuyên môn: Ths.Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184066 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thanh Nga
Ngày sinh: 03/11/1982 CMND: 017***102 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184067 |
Họ tên:
Lê Văn Kiện
Ngày sinh: 01/09/1968 CMND: 011***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184068 |
Họ tên:
Trần Thị Phi Nga
Ngày sinh: 06/02/1977 CMND: 011***241 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 184069 |
Họ tên:
Võ Đại Nam
Ngày sinh: 11/06/1979 CMND: 012***565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 184070 |
Họ tên:
Kiều Thị Thanh Hải
Ngày sinh: 22/10/1973 CMND: 011***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184071 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Cường
Ngày sinh: 15/07/1969 CMND: 011***593 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184072 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Hiệp
Ngày sinh: 15/10/1981 Thẻ căn cước: 030******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184073 |
Họ tên:
Trương Bích Hòa
Ngày sinh: 11/08/1976 CMND: 013***140 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 184074 |
Họ tên:
Phạm Hùng Cường
Ngày sinh: 20/04/1963 CMND: 012***462 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184075 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Thành
Ngày sinh: 24/03/1981 CMND: 012***127 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 184076 |
Họ tên:
Tống Thị Minh Thanh
Ngày sinh: 13/11/1987 CMND: 172***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184077 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Cường
Ngày sinh: 03/06/1978 CMND: 011***281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 184078 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Điểm Bích
Ngày sinh: 23/08/1985 CMND: 012***858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184079 |
Họ tên:
Đoàn Nam Thành
Ngày sinh: 26/11/1979 CMND: 201***647 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184080 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Thắng
Ngày sinh: 10/05/1984 CMND: 012***012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
