Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 184021 |
Họ tên:
Trần Hoàng Tân
Ngày sinh: 02/04/1991 CMND: 331***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 184022 |
Họ tên:
Võ Sinh Thời
Ngày sinh: 03/08/1987 CMND: 331***148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 184023 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Sơn
Ngày sinh: 11/10/1969 Thẻ căn cước: 092******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 184024 |
Họ tên:
Trương Công Tài
Ngày sinh: 26/04/1988 CMND: 363***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184025 |
Họ tên:
Trang Linh Đông
Ngày sinh: 09/10/1983 CMND: 365***034 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 184026 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 01/01/1985 CMND: 366***238 Trình độ chuyên môn: Trung cấp kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184027 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tính
Ngày sinh: 29/10/1986 CMND: 371***412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 184028 |
Họ tên:
Dương Chí Hiếu
Ngày sinh: 15/04/1984 CMND: 365***115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 184029 |
Họ tên:
Trần Thanh Kiệt
Ngày sinh: 01/01/1977 CMND: 365***428 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184030 |
Họ tên:
Lê Hồ Thúy Huyền
Ngày sinh: 08/03/1992 CMND: 365***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184031 |
Họ tên:
Lê Đức Hải
Ngày sinh: 27/07/1989 CMND: 173***434 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 184032 |
Họ tên:
Phan Thị Thanh Thủy
Ngày sinh: 13/08/1986 CMND: 013***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 184033 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tùng
Ngày sinh: 21/03/1974 Thẻ căn cước: 017******069 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 184034 |
Họ tên:
Lê Hoài Sơn
Ngày sinh: 07/10/1970 CMND: 012***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 184035 |
Họ tên:
Lại Tuấn Dũng
Ngày sinh: 20/10/1980 CMND: 012***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 184036 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hạnh
Ngày sinh: 16/10/1974 Thẻ căn cước: 036******726 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 184037 |
Họ tên:
Trần Danh Cương
Ngày sinh: 16/02/1982 Thẻ căn cước: 026******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Công nghệ Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184038 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hà
Ngày sinh: 23/04/1974 CMND: 012***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 184039 |
Họ tên:
Phạm Đức Toàn
Ngày sinh: 19/08/1975 CMND: 011***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 184040 |
Họ tên:
Nguyễn Thạc Hoài
Ngày sinh: 19/04/1981 CMND: 013***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
