Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183981 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tài
Ngày sinh: 18/08/1988 CMND: 194***064 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183982 |
Họ tên:
Lê Viết Duẩn
Ngày sinh: 20/07/1984 CMND: 221***298 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 183983 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Hoàn
Ngày sinh: 26/04/1989 CMND: 285***743 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 183984 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tuyến
Ngày sinh: 16/11/1990 CMND: 197***500 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183985 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vững
Ngày sinh: 29/09/1989 CMND: 142***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 183986 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sang
Ngày sinh: 06/08/1984 CMND: 285***346 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183987 |
Họ tên:
Hà Minh Tú
Ngày sinh: 17/03/1984 CMND: 285***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thuỷ lợi, thuỷ điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 183988 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hóa
Ngày sinh: 19/08/1986 CMND: 285***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 183989 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Vũ
Ngày sinh: 17/11/1974 CMND: 211***917 Trình độ chuyên môn: Tại chức |
|
||||||||||||
| 183990 |
Họ tên:
Đỗ Quang Huân
Ngày sinh: 23/08/1983 CMND: 285***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183991 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 14/12/1986 CMND: 164***246 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 183992 |
Họ tên:
Lê Trí Dũng
Ngày sinh: 25/12/1988 CMND: 285***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183993 |
Họ tên:
Trần Hải
Ngày sinh: 29/09/1967 CMND: 285***939 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 183994 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thẩm
Ngày sinh: 27/08/1988 CMND: 240***106 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 183995 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Công
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 285***766 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 183996 |
Họ tên:
Hoàng Minh Trung
Ngày sinh: 16/11/1990 CMND: 285***810 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 183997 |
Họ tên:
Vương Khả Ngọ
Ngày sinh: 01/06/1991 CMND: 183***536 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 183998 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Tú
Ngày sinh: 01/01/1974 CMND: 285***310 Trình độ chuyên môn: chính quy |
|
||||||||||||
| 183999 |
Họ tên:
Trịnh Công Mạnh
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 034******124 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 184000 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Hào
Ngày sinh: 17/03/1979 CMND: 285***964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
