Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183981 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hậu
Ngày sinh: 01/02/1979 CMND: 321***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 183982 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tuấn
Ngày sinh: 15/10/1982 CMND: 321***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183983 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Tuyền
Ngày sinh: 14/07/1980 CMND: 321***631 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (công Chánh) |
|
||||||||||||
| 183984 |
Họ tên:
Khổng Minh Thắng
Ngày sinh: 02/09/1982 CMND: 321***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (Thủy lợi-Thủy điện-Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 183985 |
Họ tên:
Phan Văn Phước
Ngày sinh: 21/10/1988 CMND: 321***037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 183986 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Trực
Ngày sinh: 27/11/1988 CMND: 321***385 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183987 |
Họ tên:
Phạm Thị Mỹ Dung
Ngày sinh: 18/02/1984 CMND: 321***860 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 183988 |
Họ tên:
Võ Hoàng Giang
Ngày sinh: 17/10/1989 CMND: 321***579 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183989 |
Họ tên:
Ngô Hữu Châu
Ngày sinh: 24/09/1960 CMND: 320***356 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183990 |
Họ tên:
Hồ Hải Đăng
Ngày sinh: 27/02/1982 CMND: 321***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư -Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183991 |
Họ tên:
Phan Ngọc Thái
Ngày sinh: 03/11/1986 CMND: 321***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183992 |
Họ tên:
Phan Thanh Nhựt
Ngày sinh: 26/01/1989 CMND: 321***380 Trình độ chuyên môn: - Kỹ sư Thuỷ lợi-Thuỷ điện-Cấp thoát nước - ThS kỹ thuật XD CT giao thông |
|
||||||||||||
| 183993 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Thật
Ngày sinh: 17/12/1979 CMND: 334***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183994 |
Họ tên:
Trần Thị Thanh Tiền
Ngày sinh: 11/10/1980 CMND: 341***420 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183995 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Nam
Ngày sinh: 10/07/1986 CMND: 334***893 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 183996 |
Họ tên:
Hà Thị Duyên
Ngày sinh: 10/11/1984 CMND: 334***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183997 |
Họ tên:
Lâm Thị Diệu
Ngày sinh: 05/10/1980 CMND: 334***145 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183998 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Vinh
Ngày sinh: 07/07/1986 CMND: 334***970 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183999 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trí
Ngày sinh: 30/08/1979 CMND: 334***739 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 184000 |
Họ tên:
Phan Minh Sang
Ngày sinh: 22/07/1988 CMND: 334***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
