Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18381 |
Họ tên:
DƯƠNG TIẾN PHÚC
Ngày sinh: 19/04/1979 Thẻ căn cước: 026******526 Trình độ chuyên môn: Xây dựng cầu, đường bộ |
|
||||||||||||
| 18382 |
Họ tên:
NGUYỄN XUÂN PHƯƠNG
Ngày sinh: 16/06/1982 Thẻ căn cước: 037******399 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công nghiệp, dân dụng |
|
||||||||||||
| 18383 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Toàn
Ngày sinh: 28/11/1995 Thẻ căn cước: 051******041 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 18384 |
Họ tên:
Võ Minh Tiến
Ngày sinh: 15/01/1997 Thẻ căn cước: 083******721 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình thuỷ |
|
||||||||||||
| 18385 |
Họ tên:
Nguyễn Vĩnh Đại
Ngày sinh: 22/10/1979 Thẻ căn cước: 083******495 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18386 |
Họ tên:
Bùi Văn Thảo
Ngày sinh: 26/04/1983 Thẻ căn cước: 083******055 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18387 |
Họ tên:
Võ Hoàng Hiếu
Ngày sinh: 16/11/1996 Thẻ căn cước: 086******444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18388 |
Họ tên:
Đoàn Quang Vinh
Ngày sinh: 09/03/1983 Thẻ căn cước: 083******471 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng dân dụng và CN |
|
||||||||||||
| 18389 |
Họ tên:
Võ Minh Thành
Ngày sinh: 08/11/1998 Thẻ căn cước: 083******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18390 |
Họ tên:
Đỗ Văn Tiến
Ngày sinh: 03/09/1990 Thẻ căn cước: 034******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18391 |
Họ tên:
Nguyễn Hàm Nam
Ngày sinh: 15/07/1976 Thẻ căn cước: 040******645 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18392 |
Họ tên:
Trần Hồng Long
Ngày sinh: 02/02/1988 Thẻ căn cước: 040******290 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18393 |
Họ tên:
Vũ Duy Tài
Ngày sinh: 19/09/1989 Thẻ căn cước: 040******463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ môi trường |
|
||||||||||||
| 18394 |
Họ tên:
Lê Hải Bằng
Ngày sinh: 06/03/1983 Thẻ căn cước: 040******078 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18395 |
Họ tên:
Phạm Mạnh Tiến
Ngày sinh: 15/03/1983 Thẻ căn cước: 040******464 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 18396 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Hưng
Ngày sinh: 24/11/1995 Thẻ căn cước: 040******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18397 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Thành
Ngày sinh: 12/01/1992 Thẻ căn cước: 040******798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18398 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Chung
Ngày sinh: 26/08/1985 Thẻ căn cước: 040******691 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Cao đẳng ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18399 |
Họ tên:
Trần Mậu Quang Diệu
Ngày sinh: 22/07/1995 Thẻ căn cước: 040******496 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18400 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Công
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 049******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
