Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1821 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Việt
Ngày sinh: 25/07/1979 Thẻ căn cước: 042******027 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện ngành điện |
|
||||||||||||
| 1822 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Huấn
Ngày sinh: 01/11/1983 Thẻ căn cước: 040******263 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1823 |
Họ tên:
Trần Đức Cảnh
Ngày sinh: 16/10/1987 Thẻ căn cước: 036******240 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 1824 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cương
Ngày sinh: 11/09/1983 Thẻ căn cước: 040******254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 1825 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Hồng
Ngày sinh: 02/10/1994 Thẻ căn cước: 042******910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1826 |
Họ tên:
Trương Quang Thắng
Ngày sinh: 03/11/1996 Thẻ căn cước: 045******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1827 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 19/11/1981 Thẻ căn cước: 038******770 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng ngành tự động hóa |
|
||||||||||||
| 1828 |
Họ tên:
Hoàng Lê Danh Tiếng
Ngày sinh: 19/04/1990 Thẻ căn cước: 034******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1829 |
Họ tên:
Phạm Minh Dũng
Ngày sinh: 17/01/1987 Thẻ căn cước: 040******902 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ ngành Xây dựng Cầu - đường |
|
||||||||||||
| 1830 |
Họ tên:
Nguyễn Bùi Thanh Ngân
Ngày sinh: 30/01/1998 Thẻ căn cước: 087******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1831 |
Họ tên:
Dương Ngọc Muôn
Ngày sinh: 06/06/1998 Thẻ căn cước: 080******364 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1832 |
Họ tên:
Thạch Đươne
Ngày sinh: 05/11/1990 Thẻ căn cước: 084******036 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1833 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Lĩnh
Ngày sinh: 26/06/1992 Thẻ căn cước: 038******761 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch giao thông) |
|
||||||||||||
| 1834 |
Họ tên:
Tăng Văn Thiết
Ngày sinh: 11/09/1992 Thẻ căn cước: 040******393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1835 |
Họ tên:
Trần Quốc Thủy
Ngày sinh: 02/06/1990 Thẻ căn cước: 042******196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 1836 |
Họ tên:
Vũ Việt Anh
Ngày sinh: 08/02/1995 Thẻ căn cước: 030******096 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 1837 |
Họ tên:
Phạm Văn Việt
Ngày sinh: 21/10/1992 Thẻ căn cước: 001******954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1838 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Tường
Ngày sinh: 10/05/1983 Thẻ căn cước: 031******305 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1839 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Phong
Ngày sinh: 17/07/1979 Thẻ căn cước: 001******539 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1840 |
Họ tên:
Vũ Thành Công
Ngày sinh: 02/09/1991 Thẻ căn cước: 036******467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
