Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 1821 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Được
Ngày sinh: 28/06/1993 Thẻ căn cước: 036******850 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1822 |
Họ tên:
Vi Ngọc Đức Anh
Ngày sinh: 24/06/1990 Thẻ căn cước: 040******235 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1823 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thành
Ngày sinh: 25/11/1984 Thẻ căn cước: 001******708 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - Bản đồ |
|
||||||||||||
| 1824 |
Họ tên:
Trần Thái Sơn
Ngày sinh: 20/08/1992 Thẻ căn cước: 042******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1825 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 042******787 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 1826 |
Họ tên:
Đinh Văn Thư
Ngày sinh: 10/06/1982 Thẻ căn cước: 036******557 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 1827 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thu
Ngày sinh: 12/08/1991 Thẻ căn cước: 026******565 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1828 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Trung
Ngày sinh: 21/02/1988 Thẻ căn cước: 001******535 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 1829 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Nam
Ngày sinh: 12/02/1996 Thẻ căn cước: 031******584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1830 |
Họ tên:
Trần Đức Huy
Ngày sinh: 09/11/1985 Thẻ căn cước: 017******587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 1831 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Nam
Ngày sinh: 22/04/1998 Thẻ căn cước: 026******853 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 1832 |
Họ tên:
Phạm Trọng Đạt
Ngày sinh: 01/12/1993 Thẻ căn cước: 034******422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1833 |
Họ tên:
Đoàn Khắc Quỳnh
Ngày sinh: 13/06/1989 Thẻ căn cước: 027******099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 1834 |
Họ tên:
Phạm Đắc Thành
Ngày sinh: 12/03/1979 Thẻ căn cước: 017******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 1835 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Chiến
Ngày sinh: 22/11/1986 Thẻ căn cước: 027******529 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 1836 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Bảo
Ngày sinh: 14/11/1996 Thẻ căn cước: 040******089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 1837 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Hải
Ngày sinh: 01/10/1988 Thẻ căn cước: 001******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 1838 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 08/07/1997 Thẻ căn cước: 036******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 1839 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Định
Ngày sinh: 20/09/1987 Thẻ căn cước: 038******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 1840 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hải
Ngày sinh: 28/04/1988 Thẻ căn cước: 038******362 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
