Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183881 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 02/07/1974 Thẻ căn cước: 019******070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 183882 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 06/01/1990 CMND: 135***898 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 183883 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hùng
Ngày sinh: 18/11/1985 CMND: 135***845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 183884 |
Họ tên:
Trần Khắc Trọng
Ngày sinh: 01/01/1986 CMND: 131***634 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183885 |
Họ tên:
Lê thế Anh
Ngày sinh: 13/10/1979 Thẻ căn cước: 040******542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183886 |
Họ tên:
Vũ Thanh Hải
Ngày sinh: 26/04/1973 CMND: 135***374 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183887 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Việt
Ngày sinh: 29/04/1986 Thẻ căn cước: 026******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183888 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hương
Ngày sinh: 04/05/1989 CMND: 135***433 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183889 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hanh
Ngày sinh: 04/06/1982 CMND: 135***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 183890 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 26/09/1986 CMND: 135***843 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 183891 |
Họ tên:
Nguyễn Nam Cao
Ngày sinh: 10/10/1987 CMND: 135***079 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dụng |
|
||||||||||||
| 183892 |
Họ tên:
Trần Quế Tranh
Ngày sinh: 15/04/1985 CMND: 135***676 Trình độ chuyên môn: KS Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 183893 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Mai
Ngày sinh: 01/12/1987 CMND: 135***029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183894 |
Họ tên:
Vũ Xuân Bảo
Ngày sinh: 15/02/1977 CMND: 135***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 183895 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 25/06/1986 Thẻ căn cước: 026******564 Trình độ chuyên môn: KS kinh tế vận tải |
|
||||||||||||
| 183896 |
Họ tên:
Đào Hải Lý
Ngày sinh: 25/10/1982 CMND: 135***352 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 183897 |
Họ tên:
Đào Hải Lý
Ngày sinh: 25/10/1982 Thẻ căn cước: 026******654 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183898 |
Họ tên:
Nguyễn Dương Thủy
Ngày sinh: 01/09/1984 CMND: 125***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 183899 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Quân
Ngày sinh: 23/10/1989 CMND: 121***305 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 183900 |
Họ tên:
Phạm Đình Huy
Ngày sinh: 20/02/1974 CMND: 111***138 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
