Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183881 |
Họ tên:
Lê Ngọc Hưng
Ngày sinh: 25/08/1981 CMND: 013***735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183882 |
Họ tên:
Tô Trung Hiếu
Ngày sinh: 31/08/1984 CMND: 162***534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 183883 |
Họ tên:
Võ Văn Duy
Ngày sinh: 16/05/1984 CMND: 197***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183884 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Khoa
Ngày sinh: 18/05/1974 Thẻ căn cước: 001******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu hầm |
|
||||||||||||
| 183885 |
Họ tên:
Lê Văn Thân
Ngày sinh: 05/10/1969 CMND: 012***295 Trình độ chuyên môn: ĐH: Kinh tế xây dựng. |
|
||||||||||||
| 183886 |
Họ tên:
Trần Huy Hoàng
Ngày sinh: 05/07/1981 Thẻ căn cước: 034******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183887 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Đậu
Ngày sinh: 19/07/1979 CMND: 182***711 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183888 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Tuấn
Ngày sinh: 01/11/1977 CMND: 125***963 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183889 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 03/11/1975 CMND: 011***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 183890 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Cường
Ngày sinh: 15/10/1979 CMND: 152***273 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 183891 |
Họ tên:
Tạ Trọng Hùng
Ngày sinh: 22/10/1976 CMND: 111***855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 183892 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 20/05/1976 CMND: 011***613 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183893 |
Họ tên:
Trần Việt Hà
Ngày sinh: 08/11/1974 CMND: 012***810 Trình độ chuyên môn: KS Đường bộ; ThS KT XDCTGT |
|
||||||||||||
| 183894 |
Họ tên:
Trần Ngọc Huy
Ngày sinh: 13/11/1978 CMND: 162***269 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183895 |
Họ tên:
Trần Quang Tú
Ngày sinh: 25/10/1974 CMND: 022***130 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí - Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 183896 |
Họ tên:
BÙI ĐỨC ANH
Ngày sinh: 30/10/1980 Hộ chiếu: B28**111 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD & CN |
|
||||||||||||
| 183897 |
Họ tên:
PHẠM THU THỦY
Ngày sinh: 14/04/1977 CMND: 013***216 Trình độ chuyên môn: Thạc sỹ/KSXD DD & CN |
|
||||||||||||
| 183898 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC ĐỨC
Ngày sinh: 06/06/1978 CMND: 013***611 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183899 |
Họ tên:
NGUYỄN DUY BÌNH
Ngày sinh: 02/01/1982 CMND: 151***671 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183900 |
Họ tên:
HÀ QUANG THÁI
Ngày sinh: 03/08/1983 CMND: 013***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
