Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183841 |
Họ tên:
Lê Minh Phương
Ngày sinh: 14/09/1984 CMND: 240***866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183842 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Lợi
Ngày sinh: 12/02/1986 CMND: 240***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183843 |
Họ tên:
Hoàng Văn An
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 044******057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường (2006) |
|
||||||||||||
| 183844 |
Họ tên:
Trần Xuân Quảng
Ngày sinh: 30/08/1971 CMND: 240***768 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183845 |
Họ tên:
Lê Nguyên Vũ
Ngày sinh: 09/05/1984 CMND: 241***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183846 |
Họ tên:
Dương Văn Phú
Ngày sinh: 27/09/1989 CMND: 240***098 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường (2010) |
|
||||||||||||
| 183847 |
Họ tên:
Trần Mạnh Quân
Ngày sinh: 16/01/1981 CMND: 240***885 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183848 |
Họ tên:
Đặng Thanh Diệp
Ngày sinh: 14/05/1990 CMND: 212***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 183849 |
Họ tên:
Ngô Minh Toàn
Ngày sinh: 14/06/1985 CMND: 240***478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 183850 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Hùng
Ngày sinh: 15/08/1975 CMND: 241***317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183851 |
Họ tên:
Lý Thế Long
Ngày sinh: 28/03/1979 CMND: 221***716 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183852 |
Họ tên:
Nguyễn Khắc Đoàn
Ngày sinh: 02/02/1992 CMND: 135***190 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183853 |
Họ tên:
Phùng Anh Tú
Ngày sinh: 02/05/1989 Thẻ căn cước: 026******548 Trình độ chuyên môn: KS công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 183854 |
Họ tên:
Trần Lê Huy
Ngày sinh: 25/09/1982 Thẻ căn cước: 026******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183855 |
Họ tên:
Phạm Đức Nam
Ngày sinh: 22/08/1981 CMND: 135***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183856 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 09/01/1980 CMND: 031***935 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183857 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Việt
Ngày sinh: 11/07/1987 Thẻ căn cước: 026******556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183858 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Tư
Ngày sinh: 08/05/1975 CMND: 135***879 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng Đường bộ |
|
||||||||||||
| 183859 |
Họ tên:
Nguyễn Kim Tuân
Ngày sinh: 25/09/1985 Thẻ căn cước: 026******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 183860 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 12/03/1990 Thẻ căn cước: 026******551 Trình độ chuyên môn: KS Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
