Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183841 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Khanh
Ngày sinh: 30/10/1979 CMND: 280***214 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 183842 |
Họ tên:
Nguyễn Phước Toàn
Ngày sinh: 15/10/1990 CMND: 201***121 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 183843 |
Họ tên:
Phan Quang Vinh
Ngày sinh: 09/09/1985 CMND: 191***463 Trình độ chuyên môn: KS Cơ Khí- Công trình |
|
||||||||||||
| 183844 |
Họ tên:
Lê Đức Lâm
Ngày sinh: 21/10/1989 CMND: 272***946 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 183845 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 20/10/1988 CMND: 240***948 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183846 |
Họ tên:
HUỲNH QUANG TRUNG
Ngày sinh: 22/11/1982 CMND: 205***457 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 183847 |
Họ tên:
PHẠM THỤY ANH
Ngày sinh: 28/10/1977 CMND: 201***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183848 |
Họ tên:
NGUYỄN THẮNG LỢI
Ngày sinh: 26/01/1977 CMND: 201***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183849 |
Họ tên:
NGUYỄN THANH QUỐC
Ngày sinh: 14/11/1968 CMND: 200***667 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 183850 |
Họ tên:
TRẦN HƯNG QUỐC VIỆT
Ngày sinh: 10/10/1983 CMND: 191***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD & CN ngành Kỹ thuật xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 183851 |
Họ tên:
TRẦN NHẬT QUÂN
Ngày sinh: 26/11/1979 CMND: 201***683 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - ngành Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 183852 |
Họ tên:
PHAN QUANG VINH
Ngày sinh: 20/12/1973 CMND: 201***222 Trình độ chuyên môn: KSXD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183853 |
Họ tên:
Trịnh Vũ Thái Quang
Ngày sinh: 18/12/1984 Thẻ căn cước: 052******041 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 183854 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Trúc Lệ
Ngày sinh: 15/01/1982 CMND: 321***269 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 183855 |
Họ tên:
Phùng Hữu Thưởng
Ngày sinh: 03/02/1975 CMND: 025***316 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 183856 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Thái
Ngày sinh: 20/01/1978 CMND: 290***265 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 183857 |
Họ tên:
Trịnh Vũ Duy Quang
Ngày sinh: 01/06/1980 CMND: 205***015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183858 |
Họ tên:
Nguyễn Nguyên Hòa
Ngày sinh: 08/10/1977 CMND: 025***272 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183859 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hoành
Ngày sinh: 01/01/1971 CMND: 024***456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183860 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Khai
Ngày sinh: 16/12/1978 CMND: 025***403 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
