Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18361 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 17/06/1993 Thẻ căn cước: 051******979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18362 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Thân
Ngày sinh: 05/11/1988 Thẻ căn cước: 049******509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18363 |
Họ tên:
Cao Quốc Bảo
Ngày sinh: 10/10/1984 Thẻ căn cước: 051******113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18364 |
Họ tên:
Trần Vũ Duy Trung
Ngày sinh: 09/11/1983 Thẻ căn cước: 049******247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Hầm ngành Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 18365 |
Họ tên:
Trần Thị Hồng Phúc
Ngày sinh: 14/06/1994 Thẻ căn cước: 049******702 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18366 |
Họ tên:
Võ Văn Khoa
Ngày sinh: 28/09/1983 Thẻ căn cước: 049******287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kinh tế xây dựng & Quản lý dự án |
|
||||||||||||
| 18367 |
Họ tên:
Tô Văn Nhàn
Ngày sinh: 27/10/1993 Thẻ căn cước: 049******572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18368 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thi
Ngày sinh: 03/11/1994 Thẻ căn cước: 048******594 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18369 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Thành
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 049******644 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18370 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Bảo Lộc
Ngày sinh: 04/07/1993 Thẻ căn cước: 049******532 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Vật liệu & Cấu kiện xây dựng |
|
||||||||||||
| 18371 |
Họ tên:
Nguyễn Cảnh Thế Anh
Ngày sinh: 28/02/1994 Thẻ căn cước: 040******630 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18372 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bình
Ngày sinh: 28/03/1986 Thẻ căn cước: 024******001 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Sư phạm kỹ thuật Điện ngành Sư phạm kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 18373 |
Họ tên:
Lê Minh Vương
Ngày sinh: 10/10/1992 Thẻ căn cước: 052******376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật Xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18374 |
Họ tên:
Trần Thị Thu Trà
Ngày sinh: 18/08/1992 Thẻ căn cước: 036******412 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18375 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Duy
Ngày sinh: 13/12/1993 Thẻ căn cước: 082******609 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18376 |
Họ tên:
Võ Thanh Liêm
Ngày sinh: 31/01/1985 Thẻ căn cước: 080******719 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 18377 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huấn
Ngày sinh: 05/03/1984 Thẻ căn cước: 051******562 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 18378 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thiện
Ngày sinh: 05/09/1997 Thẻ căn cước: 080******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 18379 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Nhân
Ngày sinh: 25/10/1993 Thẻ căn cước: 080******610 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18380 |
Họ tên:
ĐẶNG VĂN TÌNH
Ngày sinh: 18/12/1978 Thẻ căn cước: 036******119 Trình độ chuyên môn: Xây dựng công nghiệp, dân dụng |
|
