Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183701 |
Họ tên:
Phạm Văn Kỷ
Ngày sinh: 05/08/1973 CMND: 220***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 183702 |
Họ tên:
Trương Vĩnh Thái
Ngày sinh: 19/06/1981 CMND: 221***727 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí chế tạo |
|
||||||||||||
| 183703 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Lâm
Ngày sinh: 20/06/1979 CMND: 220***136 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 183704 |
Họ tên:
Châu Đình Quốc
Ngày sinh: 01/08/1975 CMND: 221***435 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183705 |
Họ tên:
Lê Tiến Dũng
Ngày sinh: 02/08/1976 CMND: 221***254 Trình độ chuyên môn: KSXD TL-TĐ |
|
||||||||||||
| 183706 |
Họ tên:
Lê Hùng
Ngày sinh: 02/01/1979 CMND: 221***021 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183707 |
Họ tên:
Dương Văn Bảng
Ngày sinh: 09/11/1973 CMND: 221***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 183708 |
Họ tên:
Nguyễn Tùng Thiện
Ngày sinh: 05/02/1978 CMND: 221***068 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 183709 |
Họ tên:
Trương Đức Huy
Ngày sinh: 08/02/1981 CMND: 221***786 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183710 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Định
Ngày sinh: 04/08/1978 CMND: 221***161 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183711 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 10/12/1976 CMND: 220***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183712 |
Họ tên:
Đoàn Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 27/04/1974 CMND: 221***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 183713 |
Họ tên:
Lê Quang Vũ
Ngày sinh: 04/12/1981 CMND: 221***564 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183714 |
Họ tên:
Huỳnh Trọng Danh
Ngày sinh: 12/10/1976 CMND: 220***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183715 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 20/04/1977 CMND: 220***966 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 183716 |
Họ tên:
Đặng Văn Khoa
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 221***855 Trình độ chuyên môn: KS Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183717 |
Họ tên:
Đoàn Hữu Sinh
Ngày sinh: 24/01/1982 CMND: 221***776 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183718 |
Họ tên:
Huỳnh Đăng Khương
Ngày sinh: 03/05/1971 CMND: 220***820 Trình độ chuyên môn: KS điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183719 |
Họ tên:
Lương Văn Thìn
Ngày sinh: 20/10/1974 CMND: 221***415 Trình độ chuyên môn: KS điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183720 |
Họ tên:
Huỳnh Đăng Toàn
Ngày sinh: 18/02/1975 CMND: 220***109 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
