Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183701 |
Họ tên:
Nguyễn Lan Phương
Ngày sinh: 07/01/1981 CMND: 013***203 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư, kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 183702 |
Họ tên:
Đào Vũ Nhân
Ngày sinh: 24/02/1984 Thẻ căn cước: 034******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183703 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hằng
Ngày sinh: 10/08/1982 Thẻ căn cước: 034******368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng (cấp - thước nước) |
|
||||||||||||
| 183704 |
Họ tên:
Phạm Xuân Bách
Ngày sinh: 19/02/1972 CMND: 151***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kiến trúc, công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183705 |
Họ tên:
Võ Đăng Khoa
Ngày sinh: 11/05/1975 CMND: 300***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện chuyên ngành Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 183706 |
Họ tên:
Trương Phú Thuận
Ngày sinh: 05/07/1987 CMND: 301***603 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện- Điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 183707 |
Họ tên:
Trương Kim Hùng
Ngày sinh: 08/05/1975 CMND: 301***503 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 183708 |
Họ tên:
Trần Thanh Nhàn
Ngày sinh: 17/07/1987 CMND: 301***305 Trình độ chuyên môn: thạc sĩ ngành kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 183709 |
Họ tên:
Trần Phương Thế Ngọc
Ngày sinh: 17/01/1985 CMND: 301***976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183710 |
Họ tên:
Phạm Trung Trực
Ngày sinh: 29/12/1984 Thẻ căn cước: 080******510 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 183711 |
Họ tên:
Phạm Trí Hùng
Ngày sinh: 25/10/1969 Thẻ căn cước: 080******082 Trình độ chuyên môn: KS |
|
||||||||||||
| 183712 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tân
Ngày sinh: 10/09/1983 CMND: 301***137 Trình độ chuyên môn: KSXD |
|
||||||||||||
| 183713 |
Họ tên:
Phạm Minh Thế
Ngày sinh: 25/12/1982 CMND: 301***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 183714 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thiện
Ngày sinh: 26/02/1985 CMND: 301***520 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 183715 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 20/11/1978 CMND: 300***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Quản lý đất đai |
|
||||||||||||
| 183716 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cường
Ngày sinh: 28/01/1971 CMND: 28/****971 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183717 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 14/06/1981 CMND: 301***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 183718 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 19/06/1972 CMND: 300***638 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 183719 |
Họ tên:
Nguyễn Thiên Trúc
Ngày sinh: 19/10/1970 CMND: 300***203 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 183720 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Ngọc Thủy
Ngày sinh: 12/01/1984 CMND: 301***703 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
