Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183681 |
Họ tên:
Võ Nguyễn Thảo Nguyên
Ngày sinh: 17/03/1982 CMND: 221***328 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy nông - Cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 183682 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Phong
Ngày sinh: 09/04/1983 CMND: 221***325 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 183683 |
Họ tên:
Đoàn Thị Mỹ Đông
Ngày sinh: 18/12/1983 CMND: 221***233 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ tự động |
|
||||||||||||
| 183684 |
Họ tên:
Lê Quốc Đạt
Ngày sinh: 25/12/1981 CMND: 225***915 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 183685 |
Họ tên:
Phan Thị Mỹ Tuyên
Ngày sinh: 23/03/1982 CMND: 221***630 Trình độ chuyên môn: CĐ Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183686 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiệp
Ngày sinh: 20/02/1986 CMND: 221***354 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183687 |
Họ tên:
Dương Nguyễn Quang Huy
Ngày sinh: 27/06/1977 CMND: 220***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 183688 |
Họ tên:
Huỳnh Đặng Tứ Dương
Ngày sinh: 30/03/1991 CMND: 221***758 Trình độ chuyên môn: KS kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 183689 |
Họ tên:
Trần Thị Tâm
Ngày sinh: 20/08/1975 CMND: 205***764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183690 |
Họ tên:
Phạm Quốc Dũng
Ngày sinh: 21/01/1980 CMND: 221***771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183691 |
Họ tên:
Huỳnh Vũ Duy Chương
Ngày sinh: 30/07/1977 CMND: 221***192 Trình độ chuyên môn: KSXD DD&CN |
|
||||||||||||
| 183692 |
Họ tên:
Phan Thanh Điền
Ngày sinh: 05/01/1982 CMND: 221***411 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183693 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Phụng Long
Ngày sinh: 30/06/1970 CMND: 220***635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183694 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Hùng
Ngày sinh: 06/07/1975 CMND: 220***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183695 |
Họ tên:
Trần Văn Thạnh
Ngày sinh: 10/03/1973 CMND: 220***122 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 183696 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 08/09/1979 CMND: 221***879 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183697 |
Họ tên:
Lê Xuân Khang
Ngày sinh: 20/02/1981 CMND: 221***165 Trình độ chuyên môn: KSXD DDCN |
|
||||||||||||
| 183698 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Việt
Ngày sinh: 02/02/1971 CMND: 220***838 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 183699 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Phú
Ngày sinh: 02/09/1975 CMND: 220***165 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183700 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Nhuận
Ngày sinh: 09/07/1984 CMND: 221***612 Trình độ chuyên môn: KS trắc địa bản đồ |
|
