Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18341 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Cương
Ngày sinh: 24/08/1979 Thẻ căn cước: 037******825 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18342 |
Họ tên:
Vũ Văn Thịnh
Ngày sinh: 29/12/1977 Thẻ căn cước: 001******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng ngành Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18343 |
Họ tên:
Lê Viết Tiến
Ngày sinh: 02/05/1991 Thẻ căn cước: 038******086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18344 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Anh
Ngày sinh: 20/09/1993 Thẻ căn cước: 010******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18345 |
Họ tên:
Đào Ngọc Tùng
Ngày sinh: 03/09/1992 Thẻ căn cước: 038******168 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 18346 |
Họ tên:
Nguyễn Nhất Linh
Ngày sinh: 19/07/1988 Thẻ căn cước: 046******244 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 18347 |
Họ tên:
Nguyễn Hồ Hùng
Ngày sinh: 17/03/1993 Thẻ căn cước: 038******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 18348 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Chiến
Ngày sinh: 09/10/1984 Thẻ căn cước: 045******976 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18349 |
Họ tên:
Dương Viết Trường
Ngày sinh: 17/07/1998 Thẻ căn cước: 001******737 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Giao thông |
|
||||||||||||
| 18350 |
Họ tên:
Nguyễn Hân Quốc Thái
Ngày sinh: 10/10/1997 Thẻ căn cước: 066******927 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18351 |
Họ tên:
Phạm Văn Dũng
Ngày sinh: 25/05/1989 Thẻ căn cước: 060******852 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 18352 |
Họ tên:
Đặng Đình Huy
Ngày sinh: 02/02/1992 Thẻ căn cước: 077******855 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18353 |
Họ tên:
Trần Quang Huy
Ngày sinh: 29/07/1996 Thẻ căn cước: 079******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18354 |
Họ tên:
Đỗ Đình Điệp
Ngày sinh: 16/10/1989 Thẻ căn cước: 001******817 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện tử truyền thông |
|
||||||||||||
| 18355 |
Họ tên:
Phan Văn Quang
Ngày sinh: 07/07/1985 Thẻ căn cước: 051******310 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18356 |
Họ tên:
Võ Tấn Kiệt
Ngày sinh: 24/11/1996 Thẻ căn cước: 093******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18357 |
Họ tên:
Phạm Văn Thắng
Ngày sinh: 08/02/1990 Thẻ căn cước: 049******565 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 18358 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chánh
Ngày sinh: 08/04/1994 Thẻ căn cước: 052******009 Trình độ chuyên môn: Kỹ Sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18359 |
Họ tên:
Trần Đình Nghĩa
Ngày sinh: 16/12/1992 Thẻ căn cước: 042******228 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử ngành Điện tử- Viễn thông |
|
||||||||||||
| 18360 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Tùng
Ngày sinh: 06/05/1977 Thẻ căn cước: 024******964 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Cơ khí chế tạo máy |
|
