Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183541 |
Họ tên:
Hoàng Mạnh Cường
Ngày sinh: 11/12/1971 CMND: 030***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tàu biển |
|
||||||||||||
| 183542 |
Họ tên:
Bùi văn Thành
Ngày sinh: 17/08/1975 CMND: 030***349 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183543 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiệp
Ngày sinh: 29/10/1965 CMND: 030***821 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 183544 |
Họ tên:
Lương Hữu Thái
Ngày sinh: 15/04/1988 CMND: 031***566 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 183545 |
Họ tên:
Đỗ Ngọc Ý
Ngày sinh: 08/11/1984 Thẻ căn cước: 031******950 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183546 |
Họ tên:
Hoàng Xuân Hậu
Ngày sinh: 02/05/1984 CMND: 151***553 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường. |
|
||||||||||||
| 183547 |
Họ tên:
Phạm Văn Giang
Ngày sinh: 10/03/1982 Thẻ căn cước: 031******695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183548 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Đại
Ngày sinh: 01/02/1989 CMND: 031***118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183549 |
Họ tên:
Bùi Văn Bình
Ngày sinh: 12/06/1979 CMND: 030***627 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183550 |
Họ tên:
Lê Văn Minh
Ngày sinh: 15/04/1990 Thẻ căn cước: 025******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183551 |
Họ tên:
Phạm Văn Sang
Ngày sinh: 29/06/1984 Thẻ căn cước: 036******858 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183552 |
Họ tên:
Trịnh Văn Trường
Ngày sinh: 09/02/1981 Thẻ căn cước: 031******322 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 183553 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 05/09/1962 Thẻ căn cước: 031******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183554 |
Họ tên:
Trần Quang Hiến
Ngày sinh: 28/08/1986 Thẻ căn cước: 031******869 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183555 |
Họ tên:
Bùi Đình Cường
Ngày sinh: 19/08/1989 Thẻ căn cước: 031******738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 183556 |
Họ tên:
Phạm Trường Xa
Ngày sinh: 22/01/1978 CMND: 141***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 183557 |
Họ tên:
Phí Minh Tuấn
Ngày sinh: 13/10/1970 CMND: 030***639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 183558 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 035******183 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy Ngành Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 183559 |
Họ tên:
Đinh Đức Phương
Ngày sinh: 15/09/1989 Thẻ căn cước: 031******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật an toàn hàng hải |
|
||||||||||||
| 183560 |
Họ tên:
Vũ Văn Hiếu
Ngày sinh: 03/04/1981 CMND: 031***243 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thuỷ |
|
