Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183521 |
Họ tên:
Vũ Ngọc Cường
Ngày sinh: 21/08/1984 CMND: 031***119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
||||||||||||
| 183522 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hiệp
Ngày sinh: 17/10/1984 Thẻ căn cước: 031******154 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy |
|
||||||||||||
| 183523 |
Họ tên:
Chu Văn Khải
Ngày sinh: 05/09/1991 Thẻ căn cước: 031******492 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183524 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Sơn
Ngày sinh: 09/11/1986 Thẻ căn cước: 031******339 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy |
|
||||||||||||
| 183525 |
Họ tên:
Đào Trọng Thành
Ngày sinh: 14/12/1982 Thẻ căn cước: 031******639 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183526 |
Họ tên:
Nguyễn Công Thuấn
Ngày sinh: 19/06/1973 Thẻ căn cước: 034******398 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 183527 |
Họ tên:
Vũ Thị Hải Yến
Ngày sinh: 20/07/1987 Thẻ căn cước: 022******418 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 183528 |
Họ tên:
Lương Đức Bình
Ngày sinh: 15/03/1990 CMND: 031***427 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 183529 |
Họ tên:
Bùi Khánh Toản
Ngày sinh: 19/09/1970 CMND: 030***678 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng |
|
||||||||||||
| 183530 |
Họ tên:
Trẩn Văn Đức
Ngày sinh: 11/12/1990 CMND: 031***292 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183531 |
Họ tên:
Vũ Duy Đồng
Ngày sinh: 13/09/1983 CMND: 031***135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183532 |
Họ tên:
Ngô Quang Thắng
Ngày sinh: 19/05/1989 Thẻ căn cước: 031******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 183533 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Cảnh
Ngày sinh: 23/01/1984 Thẻ căn cước: 036******884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183534 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Tâm
Ngày sinh: 27/10/1980 CMND: 031***803 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và Công nghiệp - ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 183535 |
Họ tên:
Lê Xuân Hiếu
Ngày sinh: 09/08/1985 Thẻ căn cước: 031******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp - Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 183536 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Lượng
Ngày sinh: 24/04/1985 Thẻ căn cước: 031******616 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183537 |
Họ tên:
Đỗ Đức Chung
Ngày sinh: 08/05/1971 CMND: 031***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183538 |
Họ tên:
Dương Đức Cường
Ngày sinh: 11/07/1979 CMND: 031***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183539 |
Họ tên:
Đàm Quang Dũng
Ngày sinh: 13/07/1972 CMND: 030***318 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư bảo đảm an toàn đường thủy |
|
||||||||||||
| 183540 |
Họ tên:
Trần Văn Chánh
Ngày sinh: 02/01/1985 CMND: 162***134 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
