Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183501 |
Họ tên:
Huỳnh Thanh Trí
Ngày sinh: 20/07/1973 CMND: 331***542 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 183502 |
Họ tên:
Lê Hoài Phong
Ngày sinh: 01/06/1976 CMND: 331***761 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 183503 |
Họ tên:
Đoàn Bảo Quốc
Ngày sinh: 13/11/1986 CMND: 331***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 183504 |
Họ tên:
Phạm Minh Hiếu
Ngày sinh: 14/05/1985 CMND: 331***283 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 183505 |
Họ tên:
Dương Minh Tuấn
Ngày sinh: 27/09/1980 CMND: 331***280 Trình độ chuyên môn: Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 183506 |
Họ tên:
Lâm Văn Hưng
Ngày sinh: 15/11/1981 CMND: 331***041 Trình độ chuyên môn: Điện khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183507 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Thới
Ngày sinh: 02/04/1988 CMND: 331***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư |
|
||||||||||||
| 183508 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Lộc
Ngày sinh: 23/02/1975 CMND: 331***918 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình nông thôn |
|
||||||||||||
| 183509 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Giang
Ngày sinh: 30/08/1975 CMND: 321***726 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 183510 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Sang
Ngày sinh: 20/01/1977 CMND: 331***291 Trình độ chuyên môn: Thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 183511 |
Họ tên:
Nguyễn Bỉnh Khiêm
Ngày sinh: 02/01/1983 CMND: 331***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 183512 |
Họ tên:
Lù Văn Thương
Ngày sinh: 20/09/1975 CMND: 050***066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu-Đường |
|
||||||||||||
| 183513 |
Họ tên:
Quản Hữu Quân
Ngày sinh: 26/07/1990 CMND: 050***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183514 |
Họ tên:
Trần Đức Dũng
Ngày sinh: 02/07/1986 CMND: 050***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183515 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bằng
Ngày sinh: 26/12/1981 CMND: 151***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183516 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Khóa
Ngày sinh: 23/10/1968 CMND: 050***473 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 183517 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Toàn
Ngày sinh: 13/07/1989 CMND: 050***661 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 183518 |
Họ tên:
Hà Bắc
Ngày sinh: 14/02/1987 CMND: 135***707 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 183519 |
Họ tên:
Phùng Tuấn Long
Ngày sinh: 09/06/1984 CMND: 050***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 183520 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thanh Huệ
Ngày sinh: 05/11/1987 CMND: 050***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
