Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183501 |
Họ tên:
Trần Hoàng Văn
Ngày sinh: 26/11/1979 CMND: 351***580 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 183502 |
Họ tên:
Trần Văn Nhàn
Ngày sinh: 06/09/1980 CMND: 351***320 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 183503 |
Họ tên:
Phan Danh Dự
Ngày sinh: 03/08/1978 CMND: 351***549 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường bộ |
|
||||||||||||
| 183504 |
Họ tên:
Lý Huy Cần
Ngày sinh: 21/11/1984 CMND: 351***788 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183505 |
Họ tên:
Ninh Văn Minh
Ngày sinh: 29/06/1989 CMND: 031***689 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 183506 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Sơn
Ngày sinh: 14/18/1984 Thẻ căn cước: 030******933 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183507 |
Họ tên:
Đặng Ánh Dương
Ngày sinh: 12/10/1977 Thẻ căn cước: 031******485 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183508 |
Họ tên:
Lê Việt Thắng
Ngày sinh: 25/06/1985 Thẻ căn cước: 031******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183509 |
Họ tên:
Trần Đức Đồng
Ngày sinh: 05/04/1976 CMND: 030***871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183510 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Hải
Ngày sinh: 02/07/1978 CMND: 031***534 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 183511 |
Họ tên:
Trần Duy Tú
Ngày sinh: 03/05/1987 Thẻ căn cước: 031******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng và quản lý đô thị |
|
||||||||||||
| 183512 |
Họ tên:
Trần Tuấn Anh
Ngày sinh: 28/12/1988 Thẻ căn cước: 031******531 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183513 |
Họ tên:
Hoàng Đức Viện
Ngày sinh: 15/11/1979 CMND: 031***674 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng - Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183514 |
Họ tên:
Trần Mạnh Hiệp
Ngày sinh: 02/04/1970 Thẻ căn cước: 024******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử - viễn thông |
|
||||||||||||
| 183515 |
Họ tên:
Hoàng Đức Đại
Ngày sinh: 01/10/1952 CMND: 030***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 183516 |
Họ tên:
Đào Bá Khải
Ngày sinh: 10/11/1978 Thẻ căn cước: 031******377 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hoa. Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183517 |
Họ tên:
Vi Văn Tuyên
Ngày sinh: 23/03/1986 Thẻ căn cước: 031******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 183518 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiên
Ngày sinh: 03/02/1985 CMND: 031***755 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 183519 |
Họ tên:
Trần Thanh Tùng
Ngày sinh: 14/07/1991 CMND: 031***604 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183520 |
Họ tên:
Phạm Văn Sơn
Ngày sinh: 29/09/1986 CMND: 142***170 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
