Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183461 |
Họ tên:
NGUYỄN NGỌC HIỀN
Ngày sinh: 12/12/1982 CMND: 012***705 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 183462 |
Họ tên:
Kiều Cao Hà
Ngày sinh: 02/07/1975 CMND: 011***462 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vận tải đường Sắt |
|
||||||||||||
| 183463 |
Họ tên:
Lại Thanh Khiêm
Ngày sinh: 31/05/1978 CMND: 201***570 Trình độ chuyên môn: KS địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 183464 |
Họ tên:
Đinh Công Lý
Ngày sinh: 19/08/1969 CMND: 017***464 Trình độ chuyên môn: KS XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183465 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Dương
Ngày sinh: 05/12/1979 CMND: 090***924 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 183466 |
Họ tên:
Mai Văn Trường
Ngày sinh: 26/04/1985 CMND: 162***380 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 183467 |
Họ tên:
Lê Đức Đông
Ngày sinh: 12/10/1972 Thẻ căn cước: 030******997 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 183468 |
Họ tên:
Hoàng Ngọc Long
Ngày sinh: 30/08/1969 CMND: 135***452 Trình độ chuyên môn: KS Điện khí hóa |
|
||||||||||||
| 183469 |
Họ tên:
Bùi Quang Thoại
Ngày sinh: 07/11/1978 Thẻ căn cước: 030******219 Trình độ chuyên môn: KS hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 183470 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Quân
Ngày sinh: 18/12/1977 CMND: 011***053 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 183471 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Ứng
Ngày sinh: 04/10/1945 CMND: 010***708 Trình độ chuyên môn: KS cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 183472 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tú
Ngày sinh: 24/07/1978 Thẻ căn cước: 030******207 Trình độ chuyên môn: KS Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 183473 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 01/10/1979 Thẻ căn cước: 030******018 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cảng, đường thủy |
|
||||||||||||
| 183474 |
Họ tên:
Vũ Đức Phong
Ngày sinh: 28/09/1979 CMND: 031***242 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng cảng - đường thủy |
|
||||||||||||
| 183475 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Hải
Ngày sinh: 19/07/1974 CMND: 030***849 Trình độ chuyên môn: KS xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183476 |
Họ tên:
Võ Văn Lung
Ngày sinh: 17/04/1959 CMND: 010***609 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 183477 |
Họ tên:
Hồ Phước Lợi
Ngày sinh: 03/02/1985 CMND: 342***617 Trình độ chuyên môn: Đại học - Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 183478 |
Họ tên:
Lê Tấn Đức
Ngày sinh: 15/06/1987 CMND: 341***421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 183479 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Toàn
Ngày sinh: 15/12/1987 CMND: 311***429 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183480 |
Họ tên:
Nguyễn Võ Hữu Phúc
Ngày sinh: 27/05/1986 CMND: 341***833 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy |
|
