Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183441 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ca
Ngày sinh: 20/11/1977 Hộ chiếu: C08**671 Trình độ chuyên môn: KS chuyên ngành Kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 183442 |
Họ tên:
Trương Thị Bình
Ngày sinh: 11/07/1979 Hộ chiếu: 131**407 Trình độ chuyên môn: KS XD dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183443 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 10/01/1984 Thẻ căn cước: 038******447 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183444 |
Họ tên:
Ngô Chung Thông
Ngày sinh: 30/01/1984 CMND: 131***512 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông thành phố - xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183445 |
Họ tên:
Hoàng Thanh Tùng
Ngày sinh: 17/07/1982 CMND: 172***072 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183446 |
Họ tên:
Phạm Hùng Tiến
Ngày sinh: 23/05/1985 CMND: 131***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183447 |
Họ tên:
Lâm Ngọc Huy
Ngày sinh: 03/05/1971 CMND: 011***873 Trình độ chuyên môn: KS XD ngành công trình |
|
||||||||||||
| 183448 |
Họ tên:
Trần Xuân Minh
Ngày sinh: 11/08/1967 CMND: 111***774 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 183449 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Doãn
Ngày sinh: 16/11/1976 CMND: 013***262 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183450 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thoan
Ngày sinh: 10/03/1976 CMND: 111***941 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 183451 |
Họ tên:
Phan Anh Tuấn
Ngày sinh: 22/04/1976 Thẻ căn cước: 001******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 183452 |
Họ tên:
Trần Thắng Lợi
Ngày sinh: 13/04/1982 Thẻ căn cước: 001******277 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 183453 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Cương
Ngày sinh: 21/01/1966 CMND: 011***082 Trình độ chuyên môn: KS ngành động cơ đốt trong |
|
||||||||||||
| 183454 |
Họ tên:
HOÀNG VIỆT DŨNG
Ngày sinh: 20/08/1960 CMND: 131***306 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183455 |
Họ tên:
NGUYỄN THẾ TAM
Ngày sinh: 20/11/1971 CMND: 013***251 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 183456 |
Họ tên:
NGUYỄN QUÝ THỨC
Ngày sinh: 17/08/1971 CMND: 011***836 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 183457 |
Họ tên:
NGUYỄN VĂN DŨNG
Ngày sinh: 24/06/1960 CMND: 010***071 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 183458 |
Họ tên:
PHÙNG CÔNG THỊNH
Ngày sinh: 18/01/1983 Thẻ căn cước: 025******487 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 183459 |
Họ tên:
TẠ VĂN THU
Ngày sinh: 18/08/1958 Thẻ căn cước: 001******488 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183460 |
Họ tên:
TẠ HỮU KHANG
Ngày sinh: 22/10/1982 Thẻ căn cước: 001******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
