Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183421 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Trung
Ngày sinh: 15/04/1977 CMND: 013***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư vi khí hậu và môi trường xây dựng |
|
||||||||||||
| 183422 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Kỹ Thuật
Ngày sinh: 12/11/1951 CMND: 011***180 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 183423 |
Họ tên:
Doãn Thế Trung
Ngày sinh: 25/02/1968 CMND: 011***646 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 183424 |
Họ tên:
Nguyễn Toàn Thắng
Ngày sinh: 23/03/1969 Thẻ căn cước: 024******071 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 183425 |
Họ tên:
Hàn Ngọc Đức
Ngày sinh: 11/12/1975 CMND: 011***789 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183426 |
Họ tên:
Hàn Ngọc Đức
Ngày sinh: 20/01/1976 CMND: 011***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183427 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Bắc
Ngày sinh: 13/10/1982 Thẻ căn cước: 040******179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện |
|
||||||||||||
| 183428 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Dũng
Ngày sinh: 05/11/1976 CMND: 012***813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thóat nước |
|
||||||||||||
| 183429 |
Họ tên:
Hoàng Tuấn Nghĩa
Ngày sinh: 25/10/1979 Thẻ căn cước: 001******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183430 |
Họ tên:
Võ Mạnh Tùng
Ngày sinh: 20/12/1974 CMND: 011***403 Trình độ chuyên môn: Tiến sỹ-Kỹ sư ngành tin học xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 183431 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 06/10/1974 CMND: 012***259 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183432 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Sơn
Ngày sinh: 26/04/1970 CMND: 191***120 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu, đường |
|
||||||||||||
| 183433 |
Họ tên:
Lê Thanh Vân
Ngày sinh: 15/01/1977 CMND: 013***642 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Môi trường nước – Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 183434 |
Họ tên:
Vũ Văn Đoàn
Ngày sinh: 02/02/1962 CMND: 012***090 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 183435 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Mạnh
Ngày sinh: 12/05/1968 CMND: 151***393 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 183436 |
Họ tên:
Nguyễn Quân
Ngày sinh: 21/10/1981 CMND: 013***502 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm - cầu đường |
|
||||||||||||
| 183437 |
Họ tên:
Trần Trung Thành
Ngày sinh: 26/11/1978 Thẻ căn cước: 036******066 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 183438 |
Họ tên:
Hồ Tiến Đạt
Ngày sinh: 06/06/1982 Thẻ căn cước: 001******768 Trình độ chuyên môn: KS thủy lợi |
|
||||||||||||
| 183439 |
Họ tên:
Nguyễn Thành Nam
Ngày sinh: 13/01/1975 Thẻ căn cước: 001******118 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183440 |
Họ tên:
Đỗ Thị Chinh
Ngày sinh: 22/10/1978 CMND: 012***475 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
