Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183401 |
Họ tên:
Trần Đình Thương
Ngày sinh: 04/01/1980 CMND: 171***396 Trình độ chuyên môn: kỹ sư cơ khí hàng không |
|
||||||||||||
| 183402 |
Họ tên:
Hoàng Anh Dũng
Ngày sinh: 05/03/1981 CMND: 111***610 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 183403 |
Họ tên:
Hồ Hoàng Sa
Ngày sinh: 26/04/1974 Hộ chiếu: '04*******020 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 183404 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Vũ
Ngày sinh: 17/04/1979 CMND: 141***892 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng công trình Biển – Dầu khí |
|
||||||||||||
| 183405 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Vĩnh
Ngày sinh: 26/01/1965 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 183406 |
Họ tên:
Phạm Hồng Tuấn
Ngày sinh: 29/10/1979 Thẻ căn cước: 030******749 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 183407 |
Họ tên:
Võ Trí Dũng
Ngày sinh: 15/11/1977 CMND: 100***449 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa - cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183408 |
Họ tên:
Nguyễn Viết Quang
Ngày sinh: 07/06/1984 Thẻ căn cước: 034******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183409 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 06/07/1985 CMND: 125***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 183410 |
Họ tên:
Trần Công Cường
Ngày sinh: 31/08/1982 Thẻ căn cước: 022******635 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183411 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Chính
Ngày sinh: 24/07/1972 CMND: 142***481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183412 |
Họ tên:
NGUYỄN THÀNH HƯNG
Ngày sinh: 07/07/1977 CMND: 182***113 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183413 |
Họ tên:
Đặng Thanh Sơn
Ngày sinh: 24/11/1978 Thẻ căn cước: 001******936 Trình độ chuyên môn: + Kỹ sư cơ khí máy xây dựng. + Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183414 |
Họ tên:
Phạm Duy Anh
Ngày sinh: 03/10/1982 Thẻ căn cước: 001******311 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 183415 |
Họ tên:
Lê Đình Văn
Ngày sinh: 12/08/1984 CMND: 186***804 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183416 |
Họ tên:
Phan Thái Sơn
Ngày sinh: 12/02/1978 CMND: 011***908 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183417 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Sơn
Ngày sinh: 06/03/1978 CMND: 183***714 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 183418 |
Họ tên:
Đặng Đức Hiếu
Ngày sinh: 06/01/1973 CMND: 011***472 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183419 |
Họ tên:
Giang Thái Lâm
Ngày sinh: 06/08/1978 Thẻ căn cước: 001******229 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183420 |
Họ tên:
Vũ Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 012***392 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
