Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183381 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Tất
Ngày sinh: 01/11/1963 CMND: 101***362 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Cảng |
|
||||||||||||
| 183382 |
Họ tên:
Trần Văn Thiện
Ngày sinh: 20/10/1970 CMND: 012***319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183383 |
Họ tên:
Trần Nam Hải
Ngày sinh: 20/10/1984 CMND: 186***806 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 183384 |
Họ tên:
Lê Văn Bản
Ngày sinh: 29/01/1984 CMND: 186***133 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - nghành cơ điện |
|
||||||||||||
| 183385 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 01/08/1978 CMND: 017***410 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183386 |
Họ tên:
Trịnh Đại Thắng
Ngày sinh: 15/06/1972 Thẻ căn cước: 035******065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 183387 |
Họ tên:
Lê Ngọc Tường
Ngày sinh: 07/09/1951 CMND: 010***919 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thông gió, điều hòa KK, xử lý môi trường |
|
||||||||||||
| 183388 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Long
Ngày sinh: 17/09/1984 Thẻ căn cước: 031******977 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183389 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thứ
Ngày sinh: 20/09/1977 CMND: 017***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 183390 |
Họ tên:
Đào Tiến Đạt
Ngày sinh: 21/05/1981 CMND: 111***633 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 183391 |
Họ tên:
Bùi Xuân Chiến
Ngày sinh: 30/09/1981 Thẻ căn cước: 035******037 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 183392 |
Họ tên:
Dương Sơn Tùng
Ngày sinh: 27/10/1975 CMND: 013***750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Tự động hóa XNCN-ngành Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183393 |
Họ tên:
Nguyễn Đắc Tài
Ngày sinh: 23/04/1974 CMND: 013***196 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183394 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuân
Ngày sinh: 18/01/1981 CMND: 013***675 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 183395 |
Họ tên:
Đỗ Văn Phương
Ngày sinh: 27/03/1984 CMND: 142***404 Trình độ chuyên môn: kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 183396 |
Họ tên:
Đỗ Văn Duy
Ngày sinh: 16/02/1978 CMND: 011***328 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 183397 |
Họ tên:
Hà Dũng
Ngày sinh: 12/04/1985 CMND: 131***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 183398 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Sơn Hà
Ngày sinh: 23/11/1984 Thẻ căn cước: 001******466 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 183399 |
Họ tên:
Lương Thành Trung
Ngày sinh: 22/02/1981 Thẻ căn cước: 034******254 Trình độ chuyên môn: kỹ sư công nghệ chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 183400 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Toàn
Ngày sinh: 29/03/1980 Thẻ căn cước: 022******132 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị nhiệt lạnh |
|
