Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18321 |
Họ tên:
Luân Văn Tuấn
Ngày sinh: 26/01/1993 Thẻ căn cước: 019******193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (Quy hoạch và thiết kế công trình giao thông) |
|
||||||||||||
| 18322 |
Họ tên:
Huỳnh Tấn Phát
Ngày sinh: 10/12/1998 Thẻ căn cước: 091******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18323 |
Họ tên:
Hà Minh Nghĩa
Ngày sinh: 18/03/1999 Thẻ căn cước: 014******432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18324 |
Họ tên:
Lê Tú Anh
Ngày sinh: 25/10/1995 Thẻ căn cước: 001******092 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18325 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đức
Ngày sinh: 07/05/1998 Thẻ căn cước: 036******456 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18326 |
Họ tên:
Bùi Đăng Tuyển
Ngày sinh: 02/07/1987 Thẻ căn cước: 034******850 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18327 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/04/1998 Thẻ căn cước: 014******088 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18328 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tiến
Ngày sinh: 23/08/1984 Thẻ căn cước: 038******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18329 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Tiến
Ngày sinh: 21/03/1996 Thẻ căn cước: 001******307 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18330 |
Họ tên:
NGÔ ĐÌNH VŨ
Ngày sinh: 12/09/1993 Thẻ căn cước: 094******949 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18331 |
Họ tên:
HUỲNH NHƯ
Ngày sinh: 18/03/1996 Thẻ căn cước: 092******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18332 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Khải
Ngày sinh: 21/12/1993 Thẻ căn cước: 030******899 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18333 |
Họ tên:
Nguyễn Doãn Nghĩa
Ngày sinh: 26/01/1991 Thẻ căn cước: 034******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18334 |
Họ tên:
Hồ Văn Hùng
Ngày sinh: 10/03/1990 Thẻ căn cước: 040******139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18335 |
Họ tên:
Vũ Doãn Huy
Ngày sinh: 26/10/1982 Thẻ căn cước: 031******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp ngành Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 18336 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 14/03/1972 Thẻ căn cước: 031******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18337 |
Họ tên:
Trần Viết Thìn
Ngày sinh: 27/10/1988 Thẻ căn cước: 031******791 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18338 |
Họ tên:
Vũ Văn Đạt
Ngày sinh: 05/03/1990 Thẻ căn cước: 031******030 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 18339 |
Họ tên:
Doãn Vũ Bắc
Ngày sinh: 05/02/1992 Thẻ căn cước: 036******347 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng. Chuyên ngành: Xây dựng Thủy lợi - Thủy điện |
|
||||||||||||
| 18340 |
Họ tên:
Bùi Văn Lam
Ngày sinh: 03/02/1986 Thẻ căn cước: 096******783 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành Xây dựng dân dụng - công nghiệp |
|
