Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183361 |
Họ tên:
Phạm Thành Nam
Ngày sinh: 08/11/1983 CMND: 162***551 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183362 |
Họ tên:
Quản Đức Tùng
Ngày sinh: 18/05/1979 Thẻ căn cước: 001******866 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 183363 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khoát
Ngày sinh: 12/05/1975 CMND: 013***480 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183364 |
Họ tên:
Nguyễn Bá Nhạc
Ngày sinh: 26/04/1959 CMND: 010***919 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 183365 |
Họ tên:
Tô Đại Đồng
Ngày sinh: 12/12/1980 Thẻ căn cước: 001******312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183366 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Vinh
Ngày sinh: 19/09/1977 Thẻ căn cước: 037******029 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183367 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Sơn
Ngày sinh: 25/10/1976 CMND: 011***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183368 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Tuấn
Ngày sinh: 13/03/1979 Thẻ căn cước: 027******107 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183369 |
Họ tên:
Trương Bình Dương
Ngày sinh: 10/10/1976 CMND: 111***293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183370 |
Họ tên:
Kiều Ngọc Toàn
Ngày sinh: 30/04/1983 Thẻ căn cước: 001******213 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 183371 |
Họ tên:
Tạ Quang Thành
Ngày sinh: 16/11/1971 CMND: 111***384 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 183372 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Quảng
Ngày sinh: 04/10/1974 CMND: 011***442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 183373 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Anh
Ngày sinh: 01/09/1983 Thẻ căn cước: 001******612 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình - địa kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183374 |
Họ tên:
Đặng Minh Hải
Ngày sinh: 17/11/1967 CMND: 111***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khí tượng thủy văn |
|
||||||||||||
| 183375 |
Họ tên:
Nguyễn Phi Trường
Ngày sinh: 15/04/1979 Thẻ căn cước: 008******128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183376 |
Họ tên:
Đoàn Văn Thiều
Ngày sinh: 01/08/1971 CMND: 012***225 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 183377 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 16/09/1979 CMND: 011***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy và thiết bị công nghiệp hóa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 183378 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Sỹ
Ngày sinh: 17/09/1978 CMND: 011***592 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ điện xây dựng |
|
||||||||||||
| 183379 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Hậu
Ngày sinh: 28/07/1982 CMND: 012***172 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ nhiệt, lạnh |
|
||||||||||||
| 183380 |
Họ tên:
Mai Văn Trinh
Ngày sinh: 15/07/1971 CMND: 101***040 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD Dân dụng và CN |
|
