Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183301 |
Họ tên:
Trần Kỳ Phương
Ngày sinh: 04/07/1979 CMND: 361***943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 183302 |
Họ tên:
Phạm Dũng Khanh
Ngày sinh: 15/02/1985 CMND: 364***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 183303 |
Họ tên:
Đặng Văn Khương
Ngày sinh: 12/04/1986 CMND: 331***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183304 |
Họ tên:
Trần Quốc Trọng
Ngày sinh: 01/01/1991 CMND: 363***220 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183305 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Phúc
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 363***844 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng cầu - đường |
|
||||||||||||
| 183306 |
Họ tên:
Phạm Việt Khanh
Ngày sinh: 03/06/1983 CMND: 363***595 Trình độ chuyên môn: kỹ sư chuyên ngành thủy công đồng bằng |
|
||||||||||||
| 183307 |
Họ tên:
Dương Thạch Vũ
Ngày sinh: 15/05/1988 CMND: 363***149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng & công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183308 |
Họ tên:
Trần Hoàng Khải
Ngày sinh: 19/11/1985 CMND: 362***256 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183309 |
Họ tên:
Nguyễn Thái Anh
Ngày sinh: 01/03/1984 CMND: 364***910 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183310 |
Họ tên:
Đinh Xuân Phương
Ngày sinh: 15/08/1974 CMND: 135***778 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183311 |
Họ tên:
Trần Tiến Đạt
Ngày sinh: 20/05/1981 Thẻ căn cước: 092******003 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 183312 |
Họ tên:
Đoàn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 01/11/1986 Thẻ căn cước: 044******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 183313 |
Họ tên:
Cao Xuân Lâm
Ngày sinh: 16/09/1980 CMND: 182***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi, thủy điện |
|
||||||||||||
| 183314 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Anh
Ngày sinh: 08/12/1983 CMND: 194***509 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư sản xuất tự động |
|
||||||||||||
| 183315 |
Họ tên:
Dương Trường Sơn
Ngày sinh: 30/11/1976 CMND: 194***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cơ khí Chế tạo máy |
|
||||||||||||
| 183316 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Dũng
Ngày sinh: 07/12/1984 CMND: 113***441 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 183317 |
Họ tên:
Hà Phước Duy
Ngày sinh: 07/07/1989 CMND: 363***389 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 183318 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Đức
Ngày sinh: 08/06/1986 Thẻ căn cước: 092******017 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư chuyên ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 183319 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Hạ
Ngày sinh: 15/10/1988 CMND: 172***467 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183320 |
Họ tên:
Nguyễn Đương Nghĩa
Ngày sinh: 09/09/1983 CMND: 125***740 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
