Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183221 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Quang
Ngày sinh: 05/07/1979 CMND: 205***077 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 183222 |
Họ tên:
Lê Tiến Lượng
Ngày sinh: 07/01/1956 CMND: 022***282 Trình độ chuyên môn: Phát dẫn điện |
|
||||||||||||
| 183223 |
Họ tên:
Trương Quốc Sơn
Ngày sinh: 06/04/1977 CMND: 025***212 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183224 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Khang
Ngày sinh: 15/11/1991 CMND: 321***914 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật nhiệt (Điện Lạnh) |
|
||||||||||||
| 183225 |
Họ tên:
Trần Văn Chi
Ngày sinh: 20/02/1958 Hộ chiếu: '02****853 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 183226 |
Họ tên:
Tăng Trương Thành Trung
Ngày sinh: 20/08/1987 CMND: 341***916 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 183227 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Lợi
Ngày sinh: 05/10/1988 CMND: 212***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 183228 |
Họ tên:
Lê Sỹ Tuấn
Ngày sinh: 21/07/1988 CMND: 013***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hóa - kỹ thuật đo và tin học công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183229 |
Họ tên:
Phạm Đức Anh
Ngày sinh: 31/10/1988 Hộ chiếu: C00**062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật điện tử, viễn thông |
|
||||||||||||
| 183230 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Thượng
Ngày sinh: 15/01/1991 Thẻ căn cước: 038******324 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 183231 |
Họ tên:
Vũ Thanh Tùng
Ngày sinh: 22/11/1979 Thẻ căn cước: 022******057 Trình độ chuyên môn: Thạc sĨ - máy xây dựng, xếp dỡ Kỹ sư - cơ khí chuyên dùng |
|
||||||||||||
| 183232 |
Họ tên:
Đào Đức Thuấn
Ngày sinh: 25/06/1985 Thẻ căn cước: 033******013 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật năng lượng |
|
||||||||||||
| 183233 |
Họ tên:
Trần Thị Uyên Châu
Ngày sinh: 27/07/1976 CMND: 022***497 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - Xây dựng |
|
||||||||||||
| 183234 |
Họ tên:
Hạp Tiến Sĩ
Ngày sinh: 10/05/1986 CMND: 025***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183235 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hổ
Ngày sinh: 16/02/1989 CMND: 215***505 Trình độ chuyên môn: CĐ Kỹ thuật trắc địa Kỹ sư Kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 183236 |
Họ tên:
Đặng Thanh Nam
Ngày sinh: 22/04/1964 CMND: 181***150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa & Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 183237 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Vinh
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 164***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí |
|
||||||||||||
| 183238 |
Họ tên:
Hoàng Kim Vinh
Ngày sinh: 15/10/1990 CMND: 197***606 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Nhiệt - Lanh |
|
||||||||||||
| 183239 |
Họ tên:
Nguyễn Trúc Nghĩa
Ngày sinh: 10/10/1973 CMND: 024***953 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 183240 |
Họ tên:
Bùi Văn Minh
Ngày sinh: 08/08/1984 Thẻ căn cước: 001******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
