Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183181 |
Họ tên:
Đỗ Trung Cường
Ngày sinh: 19/04/1980 CMND: 141***297 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183182 |
Họ tên:
Nguyễn Chính Luận
Ngày sinh: 03/02/1987 CMND: 142***065 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183183 |
Họ tên:
Vũ Văn Vỵ
Ngày sinh: 01/11/1981 Thẻ căn cước: 034******465 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183184 |
Họ tên:
Phạm Văn Đương
Ngày sinh: 20/04/1978 CMND: 162***838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 183185 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 04/01/1988 Thẻ căn cước: 038******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 183186 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Nam
Ngày sinh: 21/07/1981 CMND: 151***376 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183187 |
Họ tên:
Đỗ Văn Diên
Ngày sinh: 02/12/1976 CMND: 141***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 183188 |
Họ tên:
Phạm Doãn Đức
Ngày sinh: 14/05/1963 CMND: 140***700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 183189 |
Họ tên:
Đinh Văn Vinh
Ngày sinh: 11/10/1985 Thẻ căn cước: 030******379 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện-Tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 183190 |
Họ tên:
Vũ Thị Hoa
Ngày sinh: 29/04/1984 CMND: 142***978 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Cấp thoát nước) |
|
||||||||||||
| 183191 |
Họ tên:
Chu Đình Hào
Ngày sinh: 02/09/1990 CMND: 186***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 183192 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Long
Ngày sinh: 06/12/1988 CMND: 172***313 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ sở hạ tầng giao thông |
|
||||||||||||
| 183193 |
Họ tên:
Phạm Anh Tuấn
Ngày sinh: 10/06/1984 CMND: 162***725 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 183194 |
Họ tên:
Nguyễn Tư Hoàn
Ngày sinh: 13/08/1988 Thẻ căn cước: 040******082 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 183195 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Công
Ngày sinh: 07/01/1974 CMND: 011***379 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành kiến trúc |
|
||||||||||||
| 183196 |
Họ tên:
Bùi Anh Tuấn
Ngày sinh: 20/07/1991 CMND: 012***572 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183197 |
Họ tên:
Trần Thanh Hải
Ngày sinh: 20/05/1979 CMND: 171***661 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi ngành thủy nông - cải tạo đất |
|
||||||||||||
| 183198 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đạt
Ngày sinh: 23/09/1982 Thẻ căn cước: 030******367 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 183199 |
Họ tên:
Cao Văn Tuấn
Ngày sinh: 10/06/1973 CMND: 141***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 183200 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Cử
Ngày sinh: 06/10/1971 Thẻ căn cước: 030******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
