Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18301 |
Họ tên:
Vũ Minh Khiêm
Ngày sinh: 18/09/1998 Thẻ căn cước: 036******148 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18302 |
Họ tên:
Bùi Đức Tú
Ngày sinh: 18/11/1983 Thẻ căn cước: 036******735 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18303 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 06/05/1991 Thẻ căn cước: 036******381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18304 |
Họ tên:
Vũ Duy Mạnh
Ngày sinh: 18/10/1995 Thẻ căn cước: 036******897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 18305 |
Họ tên:
Hoàng Văn Mạnh
Ngày sinh: 19/01/1980 Thẻ căn cước: 036******632 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng CN và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 18306 |
Họ tên:
Hoàng Chiến Thắng
Ngày sinh: 16/09/1996 Thẻ căn cước: 036******169 Trình độ chuyên môn: Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18307 |
Họ tên:
Đoàn Đức Trường
Ngày sinh: 16/12/1995 Thẻ căn cước: 040******663 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18308 |
Họ tên:
Bùi Xuân Quốc
Ngày sinh: 15/07/1999 Thẻ căn cước: 036******840 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18309 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 01/01/1982 Thẻ căn cước: 087******179 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18310 |
Họ tên:
Võ Hà Quân Đạt
Ngày sinh: 08/11/1997 Thẻ căn cước: 087******391 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18311 |
Họ tên:
Trần Quốc Thắng
Ngày sinh: 20/10/1992 Thẻ căn cước: 087******775 Trình độ chuyên môn: Đại học - kỹ thuật Trắc địa - bản đồ |
|
||||||||||||
| 18312 |
Họ tên:
Cao Phước Lành
Ngày sinh: 20/11/1983 Thẻ căn cước: 087******812 Trình độ chuyên môn: Đại học - Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18313 |
Họ tên:
Đặng Trọng Trường
Ngày sinh: 26/07/1997 Thẻ căn cước: 034******248 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18314 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thái
Ngày sinh: 04/03/1993 Thẻ căn cước: 034******480 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18315 |
Họ tên:
Nguyễn Danh Thắng
Ngày sinh: 03/04/1989 Thẻ căn cước: 034******032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18316 |
Họ tên:
Bùi Thanh Tùng
Ngày sinh: 01/01/1984 Thẻ căn cước: 087******076 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18317 |
Họ tên:
Châu Quỳnh Như
Ngày sinh: 17/12/1998 Thẻ căn cước: 052******651 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Địa chất học |
|
||||||||||||
| 18318 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Định
Ngày sinh: 20/07/1994 Thẻ căn cước: 052******680 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18319 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Nguyệt
Ngày sinh: 17/07/1995 Thẻ căn cước: 052******935 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18320 |
Họ tên:
Huỳnh Ngọc Tuân
Ngày sinh: 10/10/1996 Thẻ căn cước: 049******016 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
