Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183161 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Đức
Ngày sinh: 15/02/1978 CMND: 141***742 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183162 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Quyền
Ngày sinh: 05/07/1985 Thẻ căn cước: 033******353 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 183163 |
Họ tên:
Phạm Đức Bình
Ngày sinh: 30/10/1975 CMND: 141***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 183164 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Bắc
Ngày sinh: 14/10/1970 Thẻ căn cước: 030******776 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa các xí nghiệp công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183165 |
Họ tên:
Phạm Đức Hồng
Ngày sinh: 28/08/1978 CMND: 141***628 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa lý |
|
||||||||||||
| 183166 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Cương
Ngày sinh: 15/07/1961 CMND: 140***128 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu- hầm |
|
||||||||||||
| 183167 |
Họ tên:
Hà Quang Tài
Ngày sinh: 13/10/1990 Thẻ căn cước: 034******511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 183168 |
Họ tên:
Hoàng Minh Trường
Ngày sinh: 20/01/1980 CMND: 141***857 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi - Thủy nông - Cải tọa đất |
|
||||||||||||
| 183169 |
Họ tên:
Trần Xuân Thành
Ngày sinh: 02/11/1990 CMND: 145***974 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 183170 |
Họ tên:
Bùi Đức Phước
Ngày sinh: 19/11/1989 CMND: 142***760 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng ngành Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 183171 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 09/09/1979 CMND: 142***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 183172 |
Họ tên:
Bùi Đức Hùng
Ngày sinh: 23/03/1988 CMND: 142***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 183173 |
Họ tên:
Trịnh Xuân Nam
Ngày sinh: 10/07/1987 CMND: 111***990 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 183174 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Kiên
Ngày sinh: 21/05/1984 Thẻ căn cước: 030******201 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183175 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Miu
Ngày sinh: 02/02/1985 CMND: 142***979 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu - Đường |
|
||||||||||||
| 183176 |
Họ tên:
Vũ Văn Tiến
Ngày sinh: 20/01/1982 CMND: 141***086 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183177 |
Họ tên:
Lưu Văn Hưng
Ngày sinh: 07/03/1958 Thẻ căn cước: 030******015 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cảng |
|
||||||||||||
| 183178 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Kiểm
Ngày sinh: 20/09/1984 CMND: 142***709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183179 |
Họ tên:
Vũ Đình Thuấn
Ngày sinh: 04/05/1982 CMND: 141***396 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghiệp PTNT |
|
||||||||||||
| 183180 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dương
Ngày sinh: 24/01/1977 Thẻ căn cước: 030******771 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thuỷ lợi |
|
