Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183041 |
Họ tên:
Lê Thành Trung
Ngày sinh: 28/03/1987 CMND: 290***386 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc sư |
|
||||||||||||
| 183042 |
Họ tên:
Lâm Hiếu Thuận
Ngày sinh: 20/10/1990 CMND: 290***139 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 183043 |
Họ tên:
Đỗ Đức Thịnh
Ngày sinh: 10/11/1973 CMND: 290***446 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 183044 |
Họ tên:
Phạm Minh Nhựt
Ngày sinh: 08/08/1982 CMND: 290***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 183045 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Cường
Ngày sinh: 19/11/1979 Thẻ căn cước: 072******059 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 183046 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huỳnh Hương
Ngày sinh: 15/03/1988 CMND: 290***889 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 183047 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy Hằng
Ngày sinh: 28/10/1981 CMND: 290***401 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 183048 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Vũ
Ngày sinh: 15/06/1985 CMND: 290***925 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183049 |
Họ tên:
Tạ Hoàng Vũ
Ngày sinh: 06/12/1978 Thẻ căn cước: 072******149 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cảng và Công trình biển |
|
||||||||||||
| 183050 |
Họ tên:
Trần Văn Hoà Em
Ngày sinh: 25/12/1973 CMND: 290***321 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 183051 |
Họ tên:
Đào Trung Dũng
Ngày sinh: 01/01/1982 CMND: 290***988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu-đường bộ, Thạc sĩ Kỹ thuật Xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 183052 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Đạt
Ngày sinh: 17/09/1986 CMND: 290***533 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 183053 |
Họ tên:
Lê Hoàng Phương
Ngày sinh: 28/10/1987 CMND: 290***954 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình giao thông thành phố (Xây dựng Cầu - Đường) |
|
||||||||||||
| 183054 |
Họ tên:
Phạm Thành Trung
Ngày sinh: 01/05/1975 CMND: 290***453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng Công Nghiệp) |
|
||||||||||||
| 183055 |
Họ tên:
Hoàng Văn Vương
Ngày sinh: 22/11/1989 Thẻ căn cước: 044******576 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183056 |
Họ tên:
Trần Minh Sang
Ngày sinh: 26/05/1987 Thẻ căn cước: 072******296 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 183057 |
Họ tên:
Lê Thanh Nhã
Ngày sinh: 20/10/1988 Thẻ căn cước: 083******008 Trình độ chuyên môn: Cử nhân cao đẳng (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 183058 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tâm
Ngày sinh: 09/09/1973 CMND: 290***697 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường (Xây dựng cầu đường) |
|
||||||||||||
| 183059 |
Họ tên:
Trần Phước Bé
Ngày sinh: 15/08/1985 Thẻ căn cước: 045******007 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng; Công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 183060 |
Họ tên:
Võ Minh Quân
Ngày sinh: 25/07/1986 CMND: 212***556 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống năng lượng |
|
