Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183021 |
Họ tên:
Huỳnh Quang Vinh
Ngày sinh: 09/12/1986 CMND: 290***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 183022 |
Họ tên:
Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 21/04/1990 CMND: 290***550 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 183023 |
Họ tên:
Phạm Phương Bình
Ngày sinh: 27/03/1982 Thẻ căn cước: 072******224 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 183024 |
Họ tên:
Đặng Quốc Thái
Ngày sinh: 09/12/1990 Thẻ căn cước: 072******426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường; Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 183025 |
Họ tên:
Dương Hoài Thanh
Ngày sinh: 08/03/1981 CMND: 290***269 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 183026 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hải
Ngày sinh: 07/12/1979 Thẻ căn cước: 072******317 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183027 |
Họ tên:
Trần Văn Nhanh
Ngày sinh: 16/04/1984 CMND: 290***042 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng-Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 183028 |
Họ tên:
Bùi Thành Trọng
Ngày sinh: 25/11/1982 CMND: 290***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 183029 |
Họ tên:
Bùi Xuân Phượng
Ngày sinh: 20/10/1966 CMND: 290***767 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183030 |
Họ tên:
Phạm Tấn Vinh
Ngày sinh: 29/05/1975 CMND: 290***032 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 183031 |
Họ tên:
Nguyễn Khánh
Ngày sinh: 23/07/1988 Thẻ căn cước: 072******111 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 183032 |
Họ tên:
Bùi Khắc Toàn
Ngày sinh: 18/12/1991 CMND: 291***528 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng & Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183033 |
Họ tên:
Phạm Tiến Dũng
Ngày sinh: 29/04/1983 CMND: 290***664 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 183034 |
Họ tên:
Cao Thanh Âu
Ngày sinh: 01/01/1987 CMND: 290***683 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183035 |
Họ tên:
Nguyễn Nhật Duy
Ngày sinh: 20/02/1990 CMND: 290***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 183036 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Vượng
Ngày sinh: 10/11/1989 Thẻ căn cước: 001******483 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 183037 |
Họ tên:
Trần Văn Phước
Ngày sinh: 13/10/1985 CMND: 024***717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-đường |
|
||||||||||||
| 183038 |
Họ tên:
Trần Trung Kiên
Ngày sinh: 02/09/1991 CMND: 290***792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 183039 |
Họ tên:
Dương Thanh Nhã
Ngày sinh: 14/11/1985 CMND: 290***587 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 183040 |
Họ tên:
Huỳnh Văn Tiến
Ngày sinh: 09/03/1990 CMND: 290***039 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
