Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 183001 |
Họ tên:
Vũ Hồng Lâm
Ngày sinh: 27/02/1991 CMND: 250***589 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 183002 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Lộc
Ngày sinh: 28/05/1982 Thẻ căn cước: 072******061 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 183003 |
Họ tên:
Lê Thành Phúc
Ngày sinh: 13/02/1976 CMND: 290***729 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường bộ |
|
||||||||||||
| 183004 |
Họ tên:
Dương Đức Thiện
Ngày sinh: 21/07/1990 CMND: 290***424 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí (Địa chất, khoáng sản) |
|
||||||||||||
| 183005 |
Họ tên:
Huỳnh Hữu Nghĩa
Ngày sinh: 11/09/1988 CMND: 290***721 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư (Kiến trúc công trình) |
|
||||||||||||
| 183006 |
Họ tên:
Nguyễn Đông Kha
Ngày sinh: 03/09/1981 CMND: 290***819 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 183007 |
Họ tên:
Phạm Thị Hồng Ngọc
Ngày sinh: 11/06/1986 Thẻ căn cước: 072******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 183008 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Tân
Ngày sinh: 16/06/1990 CMND: 290***051 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 183009 |
Họ tên:
Huỳnh Quốc Minh
Ngày sinh: 30/01/1981 Thẻ căn cước: 082******050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 183010 |
Họ tên:
Bùi Thanh Dân
Ngày sinh: 03/11/1989 CMND: 290***934 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu-đường |
|
||||||||||||
| 183011 |
Họ tên:
Cao Thanh Vân
Ngày sinh: 15/02/1983 Thẻ căn cước: 072******590 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng (xây dựng Dân dụng và Công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 183012 |
Họ tên:
Trần Quang Khiêm
Ngày sinh: 10/03/1986 CMND: 290***247 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện công nghiệp và dân dụng |
|
||||||||||||
| 183013 |
Họ tên:
Trần Thanh Tân
Ngày sinh: 20/04/1970 CMND: 290***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 183014 |
Họ tên:
Phan Ngọc Đẹp
Ngày sinh: 02/05/1981 CMND: 290***995 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Điện năng) |
|
||||||||||||
| 183015 |
Họ tên:
Phạm Trần Anh Tuấn
Ngày sinh: 04/11/1974 CMND: 290***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điện - điện tử |
|
||||||||||||
| 183016 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Luân
Ngày sinh: 15/03/1966 Thẻ căn cước: 079******177 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 183017 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Viễn
Ngày sinh: 08/11/1987 CMND: 290***193 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 183018 |
Họ tên:
Huỳnh Trần Bửu Khoa
Ngày sinh: 12/12/1982 CMND: 290***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (Tự động hóa) |
|
||||||||||||
| 183019 |
Họ tên:
Lâm Quốc Thắng
Ngày sinh: 09/09/1984 Thẻ căn cước: 072******536 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Điện tử (Hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 183020 |
Họ tên:
Võ Thị Loan Thảo
Ngày sinh: 22/08/1982 CMND: 290***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - điện tử (hệ thống điện) |
|
