Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18281 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 14/11/1997 Thẻ căn cước: 049******917 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18282 |
Họ tên:
Trương Hoài Tịnh
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 052******886 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18283 |
Họ tên:
Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 10/04/1992 Thẻ căn cước: 042******600 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18284 |
Họ tên:
Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 26/11/1983 Thẻ căn cước: 045******709 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 18285 |
Họ tên:
Trần Mạnh Quốc Khánh
Ngày sinh: 17/09/1996 Thẻ căn cước: 044******131 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18286 |
Họ tên:
Trần Ngọc Thắng
Ngày sinh: 14/12/1994 Thẻ căn cước: 062******728 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18287 |
Họ tên:
Thái Thị Xuân
Ngày sinh: 10/02/1984 Thẻ căn cước: 062******049 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 18288 |
Họ tên:
NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN
Ngày sinh: 15/12/1999 Thẻ căn cước: 068******772 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18289 |
Họ tên:
NGUYỄN TIẾN LONG
Ngày sinh: 08/03/1982 Thẻ căn cước: 040******943 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 18290 |
Họ tên:
PHẠM THẾ DŨNG
Ngày sinh: 28/08/1995 Thẻ căn cước: 068******039 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý Xây dựng |
|
||||||||||||
| 18291 |
Họ tên:
HỒ TRỌNG THÁI
Ngày sinh: 23/09/1989 Thẻ căn cước: 068******927 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 18292 |
Họ tên:
MAI VĂN HÙNG
Ngày sinh: 28/01/1996 Thẻ căn cước: 068******474 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa |
|
||||||||||||
| 18293 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Xuân
Ngày sinh: 20/12/1981 Thẻ căn cước: 038******124 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18294 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/10/1988 Thẻ căn cước: 038******534 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 18295 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 23/08/1986 Thẻ căn cước: 058******843 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18296 |
Họ tên:
Phạm Mùi
Ngày sinh: 04/08/1968 Thẻ căn cước: 044******624 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 18297 |
Họ tên:
Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/11/1987 Thẻ căn cước: 034******744 Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 18298 |
Họ tên:
Trương Trung Trực
Ngày sinh: 24/06/1991 Thẻ căn cước: 054******916 Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD |
|
||||||||||||
| 18299 |
Họ tên:
Phạm Đức Thắng
Ngày sinh: 27/04/1998 Thẻ căn cước: 036******274 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông |
|
||||||||||||
| 18300 |
Họ tên:
Nguyễn Cao Thanh Hà
Ngày sinh: 07/12/1993 Thẻ căn cước: 038******294 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
