Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
18281 Họ tên: Nguyễn Văn Thanh
Ngày sinh: 14/11/1997
Thẻ căn cước: 049******917
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00193549 Khảo sát xây dựng - Khảo sát địa hình (trong phạm vi dự án ĐTXD công trình giao thông) III 26/08/2029
KOT-00193549 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 26/08/2029
18282 Họ tên: Trương Hoài Tịnh
Ngày sinh: 12/02/1995
Thẻ căn cước: 052******886
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00193548 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu) III 26/08/2029
KOT-00193548 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (đường bộ) III 15/09/2029
18283 Họ tên: Nguyễn Chí Thành
Ngày sinh: 10/04/1992
Thẻ căn cước: 042******600
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00193547 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 26/08/2029
18284 Họ tên: Phạm Ngọc Tuấn
Ngày sinh: 26/11/1983
Thẻ căn cước: 045******709
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00193546 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 26/08/2029
18285 Họ tên: Trần Mạnh Quốc Khánh
Ngày sinh: 17/09/1996
Thẻ căn cước: 044******131
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00193545 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 26/08/2029
KOT-00193545 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 26/08/2029
18286 Họ tên: Trần Ngọc Thắng
Ngày sinh: 14/12/1994
Thẻ căn cước: 062******728
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00193544 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 26/08/2029
18287 Họ tên: Thái Thị Xuân
Ngày sinh: 10/02/1984
Thẻ căn cước: 062******049
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường bộ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00193543 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 26/08/2029
18288 Họ tên: NGUYỄN THỊ BÍCH LIÊN
Ngày sinh: 15/12/1999
Thẻ căn cước: 068******772
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00193542 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình giao thông đường bộ III 28/08/2029
LAD-00193542 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 27/09/2029
18289 Họ tên: NGUYỄN TIẾN LONG
Ngày sinh: 08/03/1982
Thẻ căn cước: 040******943
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00193541 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình Giao thông đường bộ III 28/08/2029
LAD-00193541 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông đường bộ II 28/08/2029
18290 Họ tên: PHẠM THẾ DŨNG
Ngày sinh: 28/08/1995
Thẻ căn cước: 068******039
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Quản lý Xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00193540 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 28/08/2029
LAD-00193540 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 28/08/2029
18291 Họ tên: HỒ TRỌNG THÁI
Ngày sinh: 23/09/1989
Thẻ căn cước: 068******927
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00193539 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng III 28/08/2029
LAD-00193539 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình hạ tầng kỹ thuật (cấp thoát nước) III 28/08/2029
18292 Họ tên: MAI VĂN HÙNG
Ngày sinh: 28/01/1996
Thẻ căn cước: 068******474
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hóa
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
LAD-00193538 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị III 28/08/2029
LAD-00193538 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT (hệ thống chiếu sáng) III 28/08/2029
18293 Họ tên: Nguyễn Thanh Xuân
Ngày sinh: 20/12/1981
Thẻ căn cước: 038******124
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00193537 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 28/08/2029
THH-00193537 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 28/08/2029
18294 Họ tên: Nguyễn Thanh Tùng
Ngày sinh: 05/10/1988
Thẻ căn cước: 038******534
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Vật liệu xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THH-00193536 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 28/08/2029
18295 Họ tên: Nguyễn Thị Huyền
Ngày sinh: 23/08/1986
Thẻ căn cước: 058******843
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HCM-00193535 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/08/2029
18296 Họ tên: Phạm Mùi
Ngày sinh: 04/08/1968
Thẻ căn cước: 044******624
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QUB-00193534 Thiết kế xây dựng công trình - Cơ - Điện công trình II 18/04/2028
QUB-00193534 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - II 18/04/2028
18297 Họ tên: Phạm Tuấn Anh
Ngày sinh: 25/11/1987
Thẻ căn cước: 034******744
Trình độ chuyên môn: KS XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00193533 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 27/08/2029
DON-00193533 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật III 12/12/2029
18298 Họ tên: Trương Trung Trực
Ngày sinh: 24/06/1991
Thẻ căn cước: 054******916
Trình độ chuyên môn: KS CN KTCTXD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DON-00193532 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình Giao thông: Đường bộ III 27/08/2029
DON-00193532 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông: Đường bộ III 27/08/2029
18299 Họ tên: Phạm Đức Thắng
Ngày sinh: 27/04/1998
Thẻ căn cước: 036******274
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình Giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00193531 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông đường bộ III 27/08/2029
NAD-00193531 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 04/12/2029
18300 Họ tên: Nguyễn Cao Thanh Hà
Ngày sinh: 07/12/1993
Thẻ căn cước: 038******294
Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NAD-00193530 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Lập thiết kế quy hoạch xây dựng III 27/08/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn