Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182941 |
Họ tên:
Phạm Hoa Lư
Ngày sinh: 15/08/1968 CMND: 161***387 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182942 |
Họ tên:
Phạm Đức Phú
Ngày sinh: 17/09/1964 CMND: 161***733 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng đường bộ |
|
||||||||||||
| 182943 |
Họ tên:
Tống Văn Phê
Ngày sinh: 18/07/1968 Thẻ căn cước: 036******268 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182944 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dự
Ngày sinh: 21/01/1963 CMND: 160***582 Trình độ chuyên môn: Thạc sĩ Kỹ thuật thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182945 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Dự
Ngày sinh: 21/01/1963 Thẻ căn cước: 037******157 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182946 |
Họ tên:
Nguyễn Phúc Hà
Ngày sinh: 20/05/1966 CMND: 161***179 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 182947 |
Họ tên:
Phạm Quang Dũng
Ngày sinh: 23/07/1989 CMND: 164***937 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182948 |
Họ tên:
Lê Huy Thông
Ngày sinh: 30/10/1984 Thẻ căn cước: 037******250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182949 |
Họ tên:
Đỗ Đình Lượng
Ngày sinh: 22/12/1987 CMND: 164***924 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 182950 |
Họ tên:
Trần Quốc Chiến
Ngày sinh: 28/09/1983 Thẻ căn cước: 037******868 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư công trình |
|
||||||||||||
| 182951 |
Họ tên:
Vũ Anh Hà
Ngày sinh: 30/12/1953 CMND: 164***673 Trình độ chuyên môn: Trung học thiết kế xây dựng |
|
||||||||||||
| 182952 |
Họ tên:
Vũ Mạnh Thắng
Ngày sinh: 23/09/1977 CMND: 164***680 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182953 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hiếu
Ngày sinh: 06/10/1971 CMND: 164***237 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182954 |
Họ tên:
Phạm Quang Trưởng
Ngày sinh: 21/12/1981 CMND: 164***747 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182955 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Ngân
Ngày sinh: 05/12/1973 Thẻ căn cước: 034******501 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Cầu đường |
|
||||||||||||
| 182956 |
Họ tên:
Nghiêm Ngọc Sơn
Ngày sinh: 23/08/1983 CMND: 164***057 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi – Kỹ thuật tài nguyên nước |
|
||||||||||||
| 182957 |
Họ tên:
Trần Văn Hưng
Ngày sinh: 01/09/1978 CMND: 171***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp, thoát nước |
|
||||||||||||
| 182958 |
Họ tên:
Lại Văn Đông
Ngày sinh: 14/09/1988 CMND: 164***212 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ KTXD cầu đường bộ |
|
||||||||||||
| 182959 |
Họ tên:
Ngô Thị Hồng
Ngày sinh: 01/09/1985 Thẻ căn cước: 038******838 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Công trình giao thông công chính |
|
||||||||||||
| 182960 |
Họ tên:
Hoàng Thị Làn
Ngày sinh: 23/03/1985 CMND: 031***758 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa kỹ thuật - Địa môi trường |
|
