Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182901 |
Họ tên:
Bùi Quốc Trị
Ngày sinh: 08/03/1980 CMND: 162***559 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182902 |
Họ tên:
Nguyễn Tuấn Hoàn
Ngày sinh: 18/05/1987 CMND: 162***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182903 |
Họ tên:
Nguyễn Tài Ninh
Ngày sinh: 15/11/1983 CMND: 162***622 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182904 |
Họ tên:
Trần Thị Ngọc Anh
Ngày sinh: 04/11/1983 Thẻ căn cước: 036******988 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182905 |
Họ tên:
Bùi Hữu Bản
Ngày sinh: 02/02/1977 CMND: 162***419 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình; Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182906 |
Họ tên:
Bùi Thị Tuyết
Ngày sinh: 02/06/1988 CMND: 162***698 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thuỷ văn- địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 182907 |
Họ tên:
Đỗ Đức Tuấn
Ngày sinh: 19/08/1963 Thẻ căn cước: 001******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182908 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Khuyến
Ngày sinh: 11/11/1954 CMND: 160***075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thăm dò |
|
||||||||||||
| 182909 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Minh Quý
Ngày sinh: 17/04/1970 CMND: 161***596 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182910 |
Họ tên:
Vũ Công Văn
Ngày sinh: 26/01/1979 CMND: 162***673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chính |
|
||||||||||||
| 182911 |
Họ tên:
Trịnh Văn Sĩ
Ngày sinh: 02/05/1983 Thẻ căn cước: 038******438 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182912 |
Họ tên:
Huỳnh Bá Ngọc
Ngày sinh: 28/06/1967 CMND: 221***042 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182913 |
Họ tên:
Trần Văn Sơn
Ngày sinh: 18/04/1986 CMND: 240***144 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182914 |
Họ tên:
Đoàn Văn Phương
Ngày sinh: 15/10/1984 Thẻ căn cước: 083******166 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng (Kiến trúc) |
|
||||||||||||
| 182915 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Vương
Ngày sinh: 28/09/1983 CMND: 273***400 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp - Kỹ thuật trắc địa bản đồ |
|
||||||||||||
| 182916 |
Họ tên:
Nguyễn Quang Minh
Ngày sinh: 24/08/1960 CMND: 022***187 Trình độ chuyên môn: Trung học chuyên nghiệp - Trắc địa |
|
||||||||||||
| 182917 |
Họ tên:
Võ Thị Thùy Linh
Ngày sinh: 04/10/1985 CMND: 311***024 Trình độ chuyên môn: Cử nhân Địa chính |
|
||||||||||||
| 182918 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trung
Ngày sinh: 12/03/1990 CMND: 351***745 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182919 |
Họ tên:
Nguyễn Lê Phương
Ngày sinh: 03/10/1987 Thẻ căn cước: 092******311 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng & CN |
|
||||||||||||
| 182920 |
Họ tên:
Đỗ Trọng Hải
Ngày sinh: 19/11/1987 CMND: 285***537 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
