Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182881 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Hùng
Ngày sinh: 02/09/1983 CMND: 201***142 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 182882 |
Họ tên:
Đỗ Công Tráng
Ngày sinh: 14/04/1977 CMND: 201***323 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 182883 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Ninh
Ngày sinh: 26/04/1987 Thẻ căn cước: 036******186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182884 |
Họ tên:
Trần Văn Quỳnh
Ngày sinh: 06/10/1990 CMND: 162***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng |
|
||||||||||||
| 182885 |
Họ tên:
Đỗ Mạnh Duy
Ngày sinh: 28/12/1983 CMND: 162***901 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182886 |
Họ tên:
Lê Văn Huấn
Ngày sinh: 04/04/1984 Thẻ căn cước: 035******980 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182887 |
Họ tên:
Bùi Xuân Bản
Ngày sinh: 26/10/1986 Thẻ căn cước: 036******399 Trình độ chuyên môn: Trung cấp xây dựng |
|
||||||||||||
| 182888 |
Họ tên:
Trần Huy Tùng
Ngày sinh: 07/09/1983 CMND: 162***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182889 |
Họ tên:
Trần Huy Tùng
Ngày sinh: 09/07/1983 CMND: 162***330 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182890 |
Họ tên:
Mai Trung Thành
Ngày sinh: 02/02/1983 CMND: 162***882 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182891 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chung
Ngày sinh: 18/02/1983 CMND: 162***406 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182892 |
Họ tên:
Đỗ Thị Thắm
Ngày sinh: 11/06/1983 CMND: 162***666 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 182893 |
Họ tên:
Đặng Thế Lược
Ngày sinh: 15/05/1983 CMND: 162***921 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182894 |
Họ tên:
Phạm Đình Phùng
Ngày sinh: 18/04/1953 CMND: 160***600 Trình độ chuyên môn: Thiết kế Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 182895 |
Họ tên:
Bùi Huy Hoàng
Ngày sinh: 03/02/1976 CMND: 162***309 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182896 |
Họ tên:
Trần Cao Thắng
Ngày sinh: 09/08/1977 CMND: 162***288 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182897 |
Họ tên:
Vũ Tiến Dũng
Ngày sinh: 16/06/1976 CMND: 162***208 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182898 |
Họ tên:
Trần Vũ Linh
Ngày sinh: 24/12/1983 CMND: 162***841 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182899 |
Họ tên:
Nguyễn Thuận
Ngày sinh: 06/01/1967 CMND: 162***038 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182900 |
Họ tên:
Vũ Dương Hoàng
Ngày sinh: 04/06/1981 CMND: 162***368 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
