Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
18261 Họ tên: Nguyễn Mạnh Trường
Ngày sinh: 16/12/1999
Thẻ căn cước: 022******402
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193569 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình HTKT (cấp nước - thoát nước) III 27/08/2029
QNI-00193569 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 27/10/2035
18262 Họ tên: Trần Minh Sỹ
Ngày sinh: 21/07/1982
Thẻ căn cước: 022******723
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193568 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình DDCN&HTKT III 27/08/2029
QNI-00193568 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 27/08/2029
18263 Họ tên: Vũ Thành Thái
Ngày sinh: 20/07/1981
Thẻ căn cước: 022******700
Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư Điện khí hoá XN Mỏ và DK
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193567 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình công trình III 27/08/2029
18264 Họ tên: Nguyễn Minh Phiên
Ngày sinh: 05/02/1980
Thẻ căn cước: 022******617
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193566 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình khai thác mỏ II 27/08/2029
QNI-00193566 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình III 23/09/2035
18265 Họ tên: Nguyễn Việt Phương
Ngày sinh: 28/11/1980
Thẻ căn cước: 027******670
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193565 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 27/08/2029
18266 Họ tên: Phạm Văn Dưỡng
Ngày sinh: 02/02/1985
Thẻ căn cước: 031******990
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193564 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT II 27/08/2029
QNI-00193564 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình II 27/08/2029
18267 Họ tên: Đoàn Thị Mai Hương
Ngày sinh: 20/06/1996
Thẻ căn cước: 042******705
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch Vùng và Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193563 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 27/08/2029
THX-00193563 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế quy hoạch xây dựng II 29/12/2035
18268 Họ tên: Lê Thị Thảo
Ngày sinh: 12/02/1995
Thẻ căn cước: 035******773
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193562 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 27/08/2029
HAP-00193562 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 12/11/2035
18269 Họ tên: Đỗ Thanh Tâm
Ngày sinh: 21/08/1989
Thẻ căn cước: 031******970
Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế- Chuyên ngành kinh tế xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193561 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 27/08/2029
QNI-00193561 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình DDCN&HTKT; Giao thông III 27/08/2029
18270 Họ tên: Phan Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/11/1983
Thẻ căn cước: 022******793
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193560 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 27/08/2029
QNI-00193560 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình NN&PTNT III 27/08/2029
18271 Họ tên: Cao Thị Mỹ Duyên
Ngày sinh: 30/03/1997
Thẻ căn cước: 022******115
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193559 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 27/08/2029
18272 Họ tên: Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 28/10/1986
Thẻ căn cước: 031******558
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193558 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 27/08/2029
18273 Họ tên: Nguyễn Đình Phương
Ngày sinh: 19/03/1991
Thẻ căn cước: 022******984
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193557 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 27/08/2029
QNI-00193557 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình DDCN&HTKT III 27/08/2029
18274 Họ tên: Đỗ Tuấn Dương
Ngày sinh: 12/07/1996
Thẻ căn cước: 031******114
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình thủy
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193556 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT II 27/08/2029
18275 Họ tên: Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 29/05/1992
Thẻ căn cước: 022******871
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193555 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 27/08/2029
18276 Họ tên: Trần Phương Nga
Ngày sinh: 01/05/1982
Thẻ căn cước: 022******293
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193554 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 27/08/2029
18277 Họ tên: Bùi Chung Hiếu
Ngày sinh: 17/05/1982
Thẻ căn cước: 022******764
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp; Thạc sĩ Quản lý kinh tế
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193553 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án công trình DDCN&HTK; Giao thông; NN&PTNT III 27/08/2029
18278 Họ tên: Nguyễn Công Hoàn
Ngày sinh: 12/11/1994
Thẻ căn cước: 022******442
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193552 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình HTKT III 27/08/2029
18279 Họ tên: Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 05/01/1997
Thẻ căn cước: 062******924
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00193551 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình (lĩnh vực Điện) III 26/08/2029
18280 Họ tên: Biện Tấn Bảo
Ngày sinh: 15/02/1981
Thẻ căn cước: 051******357
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí công trình ngành công nghiệp và công trình nông thôn
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KOT-00193550 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình phục vụ nông nghiệp và phát triển nông thôn (thuỷ lợi) III 26/08/2029
KOT-00193550 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông (cầu, đường bộ) III 26/08/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn