Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18261 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Trường
Ngày sinh: 16/12/1999 Thẻ căn cước: 022******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật cơ sở hạ tầng |
|
||||||||||||
| 18262 |
Họ tên:
Trần Minh Sỹ
Ngày sinh: 21/07/1982 Thẻ căn cước: 022******723 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18263 |
Họ tên:
Vũ Thành Thái
Ngày sinh: 20/07/1981 Thẻ căn cước: 022******700 Trình độ chuyên môn: ThS; Kỹ sư Điện khí hoá XN Mỏ và DK |
|
||||||||||||
| 18264 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Phiên
Ngày sinh: 05/02/1980 Thẻ căn cước: 022******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 18265 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Phương
Ngày sinh: 28/11/1980 Thẻ căn cước: 027******670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa mỏ |
|
||||||||||||
| 18266 |
Họ tên:
Phạm Văn Dưỡng
Ngày sinh: 02/02/1985 Thẻ căn cước: 031******990 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18267 |
Họ tên:
Đoàn Thị Mai Hương
Ngày sinh: 20/06/1996 Thẻ căn cước: 042******705 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 18268 |
Họ tên:
Lê Thị Thảo
Ngày sinh: 12/02/1995 Thẻ căn cước: 035******773 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Vùng và Đô thị |
|
||||||||||||
| 18269 |
Họ tên:
Đỗ Thanh Tâm
Ngày sinh: 21/08/1989 Thẻ căn cước: 031******970 Trình độ chuyên môn: Cử nhân kinh tế- Chuyên ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 18270 |
Họ tên:
Phan Thanh Tùng
Ngày sinh: 25/11/1983 Thẻ căn cước: 022******793 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18271 |
Họ tên:
Cao Thị Mỹ Duyên
Ngày sinh: 30/03/1997 Thẻ căn cước: 022******115 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 18272 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Thành
Ngày sinh: 28/10/1986 Thẻ căn cước: 031******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 18273 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Phương
Ngày sinh: 19/03/1991 Thẻ căn cước: 022******984 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tự động hóa XNCN |
|
||||||||||||
| 18274 |
Họ tên:
Đỗ Tuấn Dương
Ngày sinh: 12/07/1996 Thẻ căn cước: 031******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Xây dựng công trình thủy |
|
||||||||||||
| 18275 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Tuấn
Ngày sinh: 29/05/1992 Thẻ căn cước: 022******871 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18276 |
Họ tên:
Trần Phương Nga
Ngày sinh: 01/05/1982 Thẻ căn cước: 022******293 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 18277 |
Họ tên:
Bùi Chung Hiếu
Ngày sinh: 17/05/1982 Thẻ căn cước: 022******764 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp; Thạc sĩ Quản lý kinh tế |
|
||||||||||||
| 18278 |
Họ tên:
Nguyễn Công Hoàn
Ngày sinh: 12/11/1994 Thẻ căn cước: 022******442 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18279 |
Họ tên:
Trần Quốc Tuấn
Ngày sinh: 05/01/1997 Thẻ căn cước: 062******924 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 18280 |
Họ tên:
Biện Tấn Bảo
Ngày sinh: 15/02/1981 Thẻ căn cước: 051******357 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí công trình ngành công nghiệp và công trình nông thôn |
|
