Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182721 |
Họ tên:
Trần Duy
Ngày sinh: 28/09/1969 CMND: 011***191 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182722 |
Họ tên:
Phạm Thanh Khuê
Ngày sinh: 30/08/1985 Thẻ căn cước: 001******877 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 182723 |
Họ tên:
Nguyễn Phương Thúy
Ngày sinh: 27/09/1983 CMND: 111***494 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 182724 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Lan Hương
Ngày sinh: 23/05/1979 Thẻ căn cước: 001******639 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị - Nông thôn |
|
||||||||||||
| 182725 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Trung
Ngày sinh: 06/09/1978 Thẻ căn cước: 001******168 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182726 |
Họ tên:
Thái Nhật Quang
Ngày sinh: 16/04/1975 CMND: 012***423 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182727 |
Họ tên:
Vũ Thanh Mai
Ngày sinh: 19/11/1981 CMND: 111***153 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị - ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 182728 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Ngân
Ngày sinh: 09/05/1981 Thẻ căn cước: 001******150 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 182729 |
Họ tên:
Đinh Minh Phương
Ngày sinh: 03/05/1988 CMND: 013***643 Trình độ chuyên môn: ThS; Kiến trúc sư ngành Quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 182730 |
Họ tên:
Vũ Thị Vân Anh
Ngày sinh: 30/12/1981 CMND: 012***871 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch ngành quy hoạch đô thị |
|
||||||||||||
| 182731 |
Họ tên:
Trần Minh Thái
Ngày sinh: 24/12/1980 CMND: 012***929 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô Thị chuyên ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 182732 |
Họ tên:
Đỗ Xuân Trường
Ngày sinh: 11/01/1975 CMND: 011***413 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình đô thị |
|
||||||||||||
| 182733 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Khánh
Ngày sinh: 08/11/1983 Thẻ căn cước: 001******390 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 182734 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 16/11/1979 CMND: 013***702 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư kỹ thuật hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 182735 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên
Ngày sinh: 04/02/1980 Thẻ căn cước: 001******540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 182736 |
Họ tên:
Chu Minh Quang
Ngày sinh: 05/05/1980 CMND: 011***598 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hạ tầng và môi trường đô thị |
|
||||||||||||
| 182737 |
Họ tên:
Trịnh Quang Dũng
Ngày sinh: 22/11/1973 Thẻ căn cước: 015******035 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182738 |
Họ tên:
Lê Quang Dũng
Ngày sinh: 19/08/1987 Thẻ căn cước: 001******860 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 182739 |
Họ tên:
Đặng Thị Mai Hương
Ngày sinh: 11/06/1980 Thẻ căn cước: 001******535 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch |
|
||||||||||||
| 182740 |
Họ tên:
Lý Thị Thu Trang
Ngày sinh: 07/08/1982 CMND: 013***540 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
