Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182701 |
Họ tên:
Lê Văn Đồng
Ngày sinh: 10/10/1987 Thẻ căn cước: 038******115 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 182702 |
Họ tên:
Vũ Trung Hiếu
Ngày sinh: 14/08/1990 CMND: 012***658 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 182703 |
Họ tên:
Tạ Duy Lâm
Ngày sinh: 22/01/1988 Thẻ căn cước: 001******421 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điều khiển và tự động hoá chuyên ngành tự động hóa công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182704 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hà
Ngày sinh: 20/08/1989 CMND: 112***254 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 182705 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Trung
Ngày sinh: 04/08/1988 CMND: 012***862 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị |
|
||||||||||||
| 182706 |
Họ tên:
Lương Minh Ngọc
Ngày sinh: 28/02/1985 CMND: 013***621 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
||||||||||||
| 182707 |
Họ tên:
Hoàng Hải Yến
Ngày sinh: 05/09/1983 Thẻ căn cước: 001******040 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 182708 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Dương
Ngày sinh: 23/03/1987 CMND: 012***653 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư – Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 182709 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Dũng
Ngày sinh: 26/01/1989 CMND: 012***682 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 182710 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hồng Hoa
Ngày sinh: 14/10/1984 CMND: 031***599 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch |
|
||||||||||||
| 182711 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Long
Ngày sinh: 25/01/1984 Thẻ căn cước: 001******281 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 182712 |
Họ tên:
Vũ Tuyết Mai
Ngày sinh: 06/10/1980 CMND: 011***386 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 182713 |
Họ tên:
Đào Hoài Nam
Ngày sinh: 01/10/1968 CMND: 011***701 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư đô thị |
|
||||||||||||
| 182714 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Tùng
Ngày sinh: 11/01/1979 CMND: 011***295 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 182715 |
Họ tên:
Hồ Mạnh Hiếu
Ngày sinh: 04/12/1986 CMND: 013***649 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Môi trường Đô thị |
|
||||||||||||
| 182716 |
Họ tên:
Đỗ Khắc Cường
Ngày sinh: 03/11/1980 CMND: 011***837 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quy hoạch và quản lý GTVT đô thị |
|
||||||||||||
| 182717 |
Họ tên:
Lê Hồng Vân
Ngày sinh: 02/11/1988 Thẻ căn cước: 038******167 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật hạ tầng Đô thị |
|
||||||||||||
| 182718 |
Họ tên:
Hà Ngọc Minh
Ngày sinh: 24/03/1983 CMND: 013***560 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng – ngành Cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 182719 |
Họ tên:
Trần Thị Ánh Nguyệt
Ngày sinh: 16/08/1981 Thẻ căn cước: 001******524 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành Kỹ thuật hạ tầng và Môi trường |
|
||||||||||||
| 182720 |
Họ tên:
Lã Mạnh Hoàng
Ngày sinh: 02/07/1980 CMND: 013***643 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư Quy hoạch Đô thị - Nông thôn |
|
