Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182641 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Vinh
Ngày sinh: 07/02/1982 Thẻ căn cước: 001******617 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182642 |
Họ tên:
Khúc Duy Thành
Ngày sinh: 18/01/1979 CMND: 187***695 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182643 |
Họ tên:
Hoàng Thuận
Ngày sinh: 16/11/1983 CMND: 031***777 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182644 |
Họ tên:
Thân Quốc Hưng
Ngày sinh: 06/10/1979 Thẻ căn cước: 024******014 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu hầm |
|
||||||||||||
| 182645 |
Họ tên:
Lê Văn Tộ
Ngày sinh: 03/02/1975 CMND: 013***136 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 182646 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Thành
Ngày sinh: 04/04/1974 Thẻ căn cước: 040******006 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182647 |
Họ tên:
Trần Quân
Ngày sinh: 10/04/1968 CMND: 200***872 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 182648 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Quảng
Ngày sinh: 18/12/1973 CMND: 201***679 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 182649 |
Họ tên:
Nguyễn Hồng Lam
Ngày sinh: 10/11/1973 CMND: 201***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 182650 |
Họ tên:
Mai Triệu Quang
Ngày sinh: 18/09/1971 CMND: 201***975 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182651 |
Họ tên:
Ngô Thanh Huy
Ngày sinh: 03/03/1982 CMND: 026***255 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182652 |
Họ tên:
Phạm Đăng Ninh
Ngày sinh: 26/06/1984 CMND: 212***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 182653 |
Họ tên:
Lê Viết Hà
Ngày sinh: 25/03/1985 CMND: 191***746 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 182654 |
Họ tên:
Nguyễn Trọng Ân
Ngày sinh: 24/02/1985 CMND: 351***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng – công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182655 |
Họ tên:
Trần Anh Quân
Ngày sinh: 14/12/1969 CMND: 351***121 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182656 |
Họ tên:
Nguyễn Hoàng Thanh
Ngày sinh: 03/07/1979 CMND: 351***402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182657 |
Họ tên:
Nguyễn An Phú
Ngày sinh: 25/05/1980 CMND: 351***023 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182658 |
Họ tên:
Trần Trương Nhật Luân
Ngày sinh: 02/01/1978 CMND: 351***230 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 182659 |
Họ tên:
Trần Trương Nhật Tân
Ngày sinh: 21/02/1970 CMND: 350***595 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182660 |
Họ tên:
Cao Hữu Nghị
Ngày sinh: 24/05/1977 CMND: 351***584 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình |
|
