Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182641 |
Họ tên:
Võ Hồng Quân
Ngày sinh: 05/11/1980 CMND: 011***414 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi - Công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 182642 |
Họ tên:
Trịnh Hoàng Anh
Ngày sinh: 25/10/1976 CMND: 013***195 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thiết bị điện, điện tử |
|
||||||||||||
| 182643 |
Họ tên:
Phạm Đức Nhân
Ngày sinh: 02/01/1974 CMND: 013***884 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 182644 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Thuận
Ngày sinh: 14/02/1976 Thẻ căn cước: 001******816 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182645 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Anh
Ngày sinh: 31/05/1972 Thẻ căn cước: 040******028 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182646 |
Họ tên:
Nguyễn Gia Quốc
Ngày sinh: 24/06/1973 CMND: 012***754 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước và môi trường nước |
|
||||||||||||
| 182647 |
Họ tên:
Nguyễn Hùng Sơn
Ngày sinh: 06/08/1979 CMND: 012***312 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182648 |
Họ tên:
Phùng Trần Sơn
Ngày sinh: 21/10/1973 CMND: 011***738 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182649 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuấn
Ngày sinh: 21/02/1972 CMND: 011***100 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182650 |
Họ tên:
Đặng Quang Nhữ
Ngày sinh: 11/09/1981 CMND: 013***070 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 182651 |
Họ tên:
Đỗ Văn Hán
Ngày sinh: 18/01/1962 CMND: 011***202 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 182652 |
Họ tên:
Vũ Thiết Hùng
Ngày sinh: 02/08/1961 CMND: 012***383 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư địa chất thủy văn - địa chất công trình |
|
||||||||||||
| 182653 |
Họ tên:
Nguyễn Quý Nam
Ngày sinh: 31/08/1983 Thẻ căn cước: 001******734 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182654 |
Họ tên:
Lê Thanh Đạt
Ngày sinh: 19/05/1986 Thẻ căn cước: 017******005 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182655 |
Họ tên:
Chu Bảo Linh
Ngày sinh: 27/08/1982 CMND: 111***287 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182656 |
Họ tên:
Phạm Việt Sơn
Ngày sinh: 24/12/1985 CMND: 168***061 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182657 |
Họ tên:
Nguyễn Vũ Thành
Ngày sinh: 31/01/1982 Thẻ căn cước: 001******060 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc Công trình |
|
||||||||||||
| 182658 |
Họ tên:
Hà Hưng Thịnh
Ngày sinh: 04/08/1984 Thẻ căn cước: 038******693 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182659 |
Họ tên:
Mạc Quốc Anh
Ngày sinh: 02/11/1984 CMND: 013***733 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182660 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 21/09/1978 CMND: 111***420 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
