Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
18241 Họ tên: Trần Thị Hiền
Ngày sinh: 12/01/1991
Thẻ căn cước: 051******223
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00193589 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 30/08/2029
18242 Họ tên: Lê Tuấn Phương
Ngày sinh: 23/12/1979
Thẻ căn cước: 091******453
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00193588 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình dân dụng - công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 30/08/2029
18243 Họ tên: Phạm Thanh Sang
Ngày sinh: 21/10/1992
Thẻ căn cước: 087******126
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00193587 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 30/08/2029
18244 Họ tên: Phạm Hiếu Kiên
Ngày sinh: 21/09/1999
Thẻ căn cước: 091******062
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00193586 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình giao thông III 30/08/2029
18245 Họ tên: Lê Minh Đăng
Ngày sinh: 22/10/1994
Thẻ căn cước: 091******276
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trinh xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00193585 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 30/08/2029
ANG-00193585 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình III 10/12/2035
18246 Họ tên: Nguyễn Kiều Tiên
Ngày sinh: 17/10/1996
Thẻ căn cước: 091******209
Trình độ chuyên môn: Trung cấp Công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00193584 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 30/08/2029
18247 Họ tên: LÊ DOÃN HUY
Ngày sinh: 23/02/1985
Thẻ căn cước: 027******481
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00193583 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 28/08/2029
18248 Họ tên: PHẠM VĂN TUẤN
Ngày sinh: 23/10/1994
Thẻ căn cước: 001******986
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00193582 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình II 28/08/2029
18249 Họ tên: LÊ QUANG VINH
Ngày sinh: 09/06/1991
Thẻ căn cước: 019******091
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00193581 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 28/08/2029
THN-00193581 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 25/09/2029
18250 Họ tên: ĐỖ THỊ BÌNH
Ngày sinh: 28/08/1993
Thẻ căn cước: 038******520
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
THN-00193580 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát Dân dụng, Công nghiệp và Hạ tầng kỹ thuật II 28/08/2029
THN-00193580 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng II 25/09/2029
18251 Họ tên: Bùi Huy Minh
Ngày sinh: 17/07/1965
Thẻ căn cước: 022******845
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cầu đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193579 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 27/08/2029
18252 Họ tên: Vũ Tiến Võ
Ngày sinh: 09/10/1978
Thẻ căn cước: 036******372
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193578 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế cơ - điện công trình công trình III 27/08/2029
18253 Họ tên: Bùi Giang Nam
Ngày sinh: 24/05/1999
Thẻ căn cước: 022******486
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193577 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 27/08/2029
QNI-00193577 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Giao thông III 27/08/2029
18254 Họ tên: Trần Tùng Mậu
Ngày sinh: 28/06/1998
Thẻ căn cước: 031******938
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193576 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 27/08/2029
18255 Họ tên: Kiều Anh Minh
Ngày sinh: 08/07/1997
Thẻ căn cước: 022******588
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KT giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193575 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 27/08/2029
QNI-00193575 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 27/08/2029
18256 Họ tên: Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 20/04/1996
Thẻ căn cước: 035******403
Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193574 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 27/08/2029
QNI-00193574 Thiết kế quy hoạch xây dựng - Thiết kế Quy hoạch xây dựng III 27/08/2029
18257 Họ tên: Phạm Thị Thu Huệ
Ngày sinh: 29/12/1996
Thẻ căn cước: 022******998
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193573 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 27/08/2029
18258 Họ tên: Trần Ngọc Lân
Ngày sinh: 18/05/1970
Thẻ căn cước: 034******558
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193572 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 27/08/2029
THN-00193572 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 02/06/2035
18259 Họ tên: Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 18/10/1994
Thẻ căn cước: 034******876
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193571 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế Kết cấu công trình III 27/08/2029
18260 Họ tên: Nguyễn Mậu Hưng
Ngày sinh: 17/12/1990
Thẻ căn cước: 001******119
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
QNI-00193570 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DDCN&HTKT III 27/08/2029
HNT-00193570 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình II 28/11/2035
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn