Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18241 |
Họ tên:
Trần Thị Hiền
Ngày sinh: 12/01/1991 Thẻ căn cước: 051******223 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18242 |
Họ tên:
Lê Tuấn Phương
Ngày sinh: 23/12/1979 Thẻ căn cước: 091******453 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 18243 |
Họ tên:
Phạm Thanh Sang
Ngày sinh: 21/10/1992 Thẻ căn cước: 087******126 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng công nghệ kỹ thuật xây dựng công trình DD&CN |
|
||||||||||||
| 18244 |
Họ tên:
Phạm Hiếu Kiên
Ngày sinh: 21/09/1999 Thẻ căn cước: 091******062 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18245 |
Họ tên:
Lê Minh Đăng
Ngày sinh: 22/10/1994 Thẻ căn cước: 091******276 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trinh xây dựng |
|
||||||||||||
| 18246 |
Họ tên:
Nguyễn Kiều Tiên
Ngày sinh: 17/10/1996 Thẻ căn cước: 091******209 Trình độ chuyên môn: Trung cấp Công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18247 |
Họ tên:
LÊ DOÃN HUY
Ngày sinh: 23/02/1985 Thẻ căn cước: 027******481 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18248 |
Họ tên:
PHẠM VĂN TUẤN
Ngày sinh: 23/10/1994 Thẻ căn cước: 001******986 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điều khiển và tự động hoá |
|
||||||||||||
| 18249 |
Họ tên:
LÊ QUANG VINH
Ngày sinh: 09/06/1991 Thẻ căn cước: 019******091 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 18250 |
Họ tên:
ĐỖ THỊ BÌNH
Ngày sinh: 28/08/1993 Thẻ căn cước: 038******520 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư ngành Quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 18251 |
Họ tên:
Bùi Huy Minh
Ngày sinh: 17/07/1965 Thẻ căn cước: 022******845 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành cầu đường |
|
||||||||||||
| 18252 |
Họ tên:
Vũ Tiến Võ
Ngày sinh: 09/10/1978 Thẻ căn cước: 036******372 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 18253 |
Họ tên:
Bùi Giang Nam
Ngày sinh: 24/05/1999 Thẻ căn cước: 022******486 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư quản lý xây dựng |
|
||||||||||||
| 18254 |
Họ tên:
Trần Tùng Mậu
Ngày sinh: 28/06/1998 Thẻ căn cước: 031******938 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18255 |
Họ tên:
Kiều Anh Minh
Ngày sinh: 08/07/1997 Thẻ căn cước: 022******588 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ KT giao thông |
|
||||||||||||
| 18256 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thúy
Ngày sinh: 20/04/1996 Thẻ căn cước: 035******403 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch vùng và đô thị |
|
||||||||||||
| 18257 |
Họ tên:
Phạm Thị Thu Huệ
Ngày sinh: 29/12/1996 Thẻ căn cước: 022******998 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18258 |
Họ tên:
Trần Ngọc Lân
Ngày sinh: 18/05/1970 Thẻ căn cước: 034******558 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18259 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Nghĩa
Ngày sinh: 18/10/1994 Thẻ căn cước: 034******876 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 18260 |
Họ tên:
Nguyễn Mậu Hưng
Ngày sinh: 17/12/1990 Thẻ căn cước: 001******119 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
