Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182521 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Dũng
Ngày sinh: 27/11/1973 CMND: 013***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182522 |
Họ tên:
Đỗ Mai Anh
Ngày sinh: 25/02/1971 Thẻ căn cước: 035******673 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng |
|
||||||||||||
| 182523 |
Họ tên:
Đặng Văn Quỳnh
Ngày sinh: 25/02/1970 CMND: 013***125 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182524 |
Họ tên:
Hoàng Quốc Hùng
Ngày sinh: 20/01/1960 Thẻ căn cước: 001******222 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cơ khí giao thông công trính |
|
||||||||||||
| 182525 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Kiên
Ngày sinh: 19/03/1977 CMND: 013***334 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư công trình thủy điện |
|
||||||||||||
| 182526 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hùng
Ngày sinh: 09/07/1982 CMND: 090***043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182527 |
Họ tên:
Tạ Xuân Việt
Ngày sinh: 19/09/1984 Thẻ căn cước: 034******792 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điều khiển tự động |
|
||||||||||||
| 182528 |
Họ tên:
Hoàng Minh Tuyến
Ngày sinh: 08/11/1985 CMND: 012***381 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182529 |
Họ tên:
Hoàng Anh Tuấn
Ngày sinh: 29/12/1972 CMND: 013***279 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182530 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Hà
Ngày sinh: 05/06/1984 CMND: 012***493 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182531 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Hồng
Ngày sinh: 09/10/1984 Thẻ căn cước: 031******119 Trình độ chuyên môn: Kiến Trúc Sư |
|
||||||||||||
| 182532 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lục
Ngày sinh: 20/03/1983 CMND: 013***962 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư tin học xây dựng |
|
||||||||||||
| 182533 |
Họ tên:
Nguyễn Duy Đức
Ngày sinh: 06/02/1977 CMND: 151***468 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện (hệ thống điện) |
|
||||||||||||
| 182534 |
Họ tên:
Kim Jun Woo
Ngày sinh: 08/04/1980 Hộ chiếu: M46***332 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182535 |
Họ tên:
Đỗ Thị Bích Ngọc
Ngày sinh: 02/01/1987 Thẻ căn cước: 022******700 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kế toán doanh nghiệp |
|
||||||||||||
| 182536 |
Họ tên:
Vũ Thị Hoàng Anh
Ngày sinh: 13/01/1983 CMND: 013***582 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kế toán doanh nghiệp |
|
||||||||||||
| 182537 |
Họ tên:
Bùi Thị Lê Na
Ngày sinh: 27/05/1972 Thẻ căn cước: 042******008 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế năng lượng |
|
||||||||||||
| 182538 |
Họ tên:
Tôn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 01/07/1966 CMND: 011***287 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế mỏ |
|
||||||||||||
| 182539 |
Họ tên:
Giang Văn Mạnh
Ngày sinh: 17/05/1978 CMND: 111***814 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế doanh nghiệp mỏ |
|
||||||||||||
| 182540 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Hải Hậu
Ngày sinh: 02/08/1983 CMND: 111***407 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành kỹ thuật hạ tầng đô thị |
|
