Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182481 |
Họ tên:
Tăng Văn Hảo
Ngày sinh: 06/01/1986 CMND: 162***798 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182482 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Trình
Ngày sinh: 28/09/1984 CMND: 211***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182483 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Vinh
Ngày sinh: 02/01/1964 CMND: 210***288 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182484 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Trường
Ngày sinh: 16/04/1985 CMND: 211***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182485 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh Phong
Ngày sinh: 24/03/1973 CMND: 211***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện kỹ thuật |
|
||||||||||||
| 182486 |
Họ tên:
Đặng Hồng Thái
Ngày sinh: 23/03/1990 CMND: 215***218 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 182487 |
Họ tên:
Trịnh Hồ Tịnh
Ngày sinh: 10/09/1973 CMND: 211***670 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182488 |
Họ tên:
Lê Tấn Đạt
Ngày sinh: 20/12/1991 CMND: 215***511 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 182489 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Tân
Ngày sinh: 20/02/1981 CMND: 211***444 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 182490 |
Họ tên:
Trương Tiến Đạt
Ngày sinh: 01/10/1987 CMND: 215***652 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182491 |
Họ tên:
Vương Xuân Sĩ
Ngày sinh: 16/02/1972 CMND: 211***091 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 182492 |
Họ tên:
Nguyễn Thanh San
Ngày sinh: 03/08/1976 CMND: 211***351 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD cầu đường |
|
||||||||||||
| 182493 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Sang
Ngày sinh: 16/01/1976 CMND: 211***305 Trình độ chuyên môn: kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182494 |
Họ tên:
Phan Khắc Duy
Ngày sinh: 01/11/1975 CMND: 211***284 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182495 |
Họ tên:
Trương Thanh Huy
Ngày sinh: 17/09/1980 CMND: 211***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 182496 |
Họ tên:
Trương Thanh Huy
Ngày sinh: 07/09/1980 CMND: 211***789 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 182497 |
Họ tên:
Trần Lâm Thiều
Ngày sinh: 06/10/1968 CMND: 211***275 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng DD&CN |
|
||||||||||||
| 182498 |
Họ tên:
Đoàn Đại Hùng
Ngày sinh: 02/06/1974 CMND: 211***982 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182499 |
Họ tên:
Võ Trần Minh Nhật
Ngày sinh: 21/11/1985 CMND: 211***517 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182500 |
Họ tên:
Hồ Ngọc Minh
Ngày sinh: 29/06/1990 CMND: 215***897 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
