Tìm trong tổ chức   Tìm trong cá nhân
Danh sách cá nhân
STT Thông tin cá nhân Thông tin chứng chỉ
18221 Họ tên: Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 19/07/1985
Thẻ căn cước: 036******215
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông Công chính. Ngành: Xây dựng Cầu Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00193609 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ II 29/08/2029
18222 Họ tên: Vũ Đình Liên
Ngày sinh: 16/12/1988
Thẻ căn cước: 036******452
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00193608 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ II 29/08/2029
18223 Họ tên: Mai Hương Giang
Ngày sinh: 01/06/1990
Thẻ căn cước: 001******416
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00193607 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ II 29/08/2029
18224 Họ tên: Trần Đắc Toản
Ngày sinh: 14/10/1997
Thẻ căn cước: 036******545
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00193606 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ II 29/08/2029
18225 Họ tên: Bùi Thị Minh Phương
Ngày sinh: 13/09/1997
Thẻ căn cước: 034******044
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00193605 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 29/08/2029
18226 Họ tên: Dư Ngọc Thái
Ngày sinh: 23/11/1998
Thẻ căn cước: 064******063
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00193604 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ III 29/08/2029
18227 Họ tên: Nguyễn Đăng Công
Ngày sinh: 27/03/1988
Thẻ căn cước: 019******535
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
HTV-00193603 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế xây dựng công trình giao thông đường bộ II 29/08/2029
18228 Họ tên: Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 22/12/1996
Thẻ căn cước: 066******162
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00193602 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 29/08/2029
DAL-00193602 Định giá xây dựng - Định giá xây dựng III 29/08/2029
18229 Họ tên: Lê Nhật Tính
Ngày sinh: 23/05/1998
Thẻ căn cước: 045******750
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
DAL-00193601 Thiết kế xây dựng công trình - Thiết kế kết cấu công trình dân dụng và công nghiệp III 29/08/2029
DAL-00193601 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình dân dụng, công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 29/08/2029
18230 Họ tên: Lê Phi Thòn
Ngày sinh: 04/05/1995
Thẻ căn cước: 091******958
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00193600 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình Dân dụng - Công nghiệp và hạ tầng kỹ thuật III 30/08/2029
18231 Họ tên: Bá Văn Tuyến
Ngày sinh: 02/03/1975
Thẻ căn cước: 058******679
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00193599 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DD&nhà CN III 28/08/2029
18232 Họ tên: Võ Văn Lực
Ngày sinh: 01/10/1982
Thẻ căn cước: 046******097
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00193598 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công tác xây dựng công trình DD& nhà CN; HTKT; Giao thông đường bộ; phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 28/08/2029
18233 Họ tên: Nguyễn Bảo Triều
Ngày sinh: 15/02/1982
Thẻ căn cước: 060******402
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00193597 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) III 28/08/2029
18234 Họ tên: Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 15/11/1977
Thẻ căn cước: 058******184
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00193596 Quản lý dự án đầu tư xây dựng - Quản lý dự án ĐTXD công trình phục vụ NN&PTNT (thủy lợi, đê điều) II 28/08/2029
18235 Họ tên: Hàm Quang Thành
Ngày sinh: 01/01/1985
Thẻ căn cước: 058******075
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
NIT-00193595 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát lắp đặt thiết bị vào công trình III 28/08/2029
18236 Họ tên: Triệu Văn Hân
Ngày sinh: 20/02/1994
Thẻ căn cước: 006******839
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAK-00193594 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Giao thông đường bộ III 27/08/2029
18237 Họ tên: Trần Viết Đương
Ngày sinh: 29/08/1992
Thẻ căn cước: 034******383
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAK-00193593 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Dân dụng; Hạ tầng kỹ thuật III 27/08/2029
18238 Họ tên: Trịnh Văn Bộ
Ngày sinh: 05/11/1990
Thẻ căn cước: 006******691
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAK-00193592 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát công trình Dân dụng; Hạ tầng kỹ thuật III 27/08/2029
18239 Họ tên: Dương Công Minh
Ngày sinh: 01/11/1989
Thẻ căn cước: 019******373
Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
BAK-00193591 Giám sát thi công xây dựng công trình - Giám sát thi công công trình Nông nghiệp và phát triển nông thôn III 27/08/2029
18240 Họ tên: Nguyễn Minh Thương
Ngày sinh: 09/05/1999
Thẻ căn cước: 091******529
Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử
Số chứng chỉ Lĩnh vực hành nghề Hạng Ngày hết hạn
KIG-00193590 Giám sát lắp đặt thiết bị công trình - Giám sát công tác lắp đặt thiết bị vào công trình III 30/08/2029
Lên đầu
x
Thông tin đăng nhập
Quên mật khẩu
Hỗ trợ kỹ thuật
Điện thoại: 024.39760542
Email: info@nangluchdxd.gov.vn