Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 18221 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hào
Ngày sinh: 19/07/1985 Thẻ căn cước: 036******215 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công trình Giao thông Công chính. Ngành: Xây dựng Cầu Đường |
|
||||||||||||
| 18222 |
Họ tên:
Vũ Đình Liên
Ngày sinh: 16/12/1988 Thẻ căn cước: 036******452 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 18223 |
Họ tên:
Mai Hương Giang
Ngày sinh: 01/06/1990 Thẻ căn cước: 001******416 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 18224 |
Họ tên:
Trần Đắc Toản
Ngày sinh: 14/10/1997 Thẻ căn cước: 036******545 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18225 |
Họ tên:
Bùi Thị Minh Phương
Ngày sinh: 13/09/1997 Thẻ căn cước: 034******044 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 18226 |
Họ tên:
Dư Ngọc Thái
Ngày sinh: 23/11/1998 Thẻ căn cước: 064******063 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18227 |
Họ tên:
Nguyễn Đăng Công
Ngày sinh: 27/03/1988 Thẻ căn cước: 019******535 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu – Đường |
|
||||||||||||
| 18228 |
Họ tên:
Nguyễn Hải Dương
Ngày sinh: 22/12/1996 Thẻ căn cước: 066******162 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18229 |
Họ tên:
Lê Nhật Tính
Ngày sinh: 23/05/1998 Thẻ căn cước: 045******750 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18230 |
Họ tên:
Lê Phi Thòn
Ngày sinh: 04/05/1995 Thẻ căn cước: 091******958 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18231 |
Họ tên:
Bá Văn Tuyến
Ngày sinh: 02/03/1975 Thẻ căn cước: 058******679 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư XD DD&CN |
|
||||||||||||
| 18232 |
Họ tên:
Võ Văn Lực
Ngày sinh: 01/10/1982 Thẻ căn cước: 046******097 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình XD |
|
||||||||||||
| 18233 |
Họ tên:
Nguyễn Bảo Triều
Ngày sinh: 15/02/1982 Thẻ căn cước: 060******402 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật môi trường |
|
||||||||||||
| 18234 |
Họ tên:
Lê Văn Toàn
Ngày sinh: 15/11/1977 Thẻ căn cước: 058******184 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 18235 |
Họ tên:
Hàm Quang Thành
Ngày sinh: 01/01/1985 Thẻ căn cước: 058******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 18236 |
Họ tên:
Triệu Văn Hân
Ngày sinh: 20/02/1994 Thẻ căn cước: 006******839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật giao thông |
|
||||||||||||
| 18237 |
Họ tên:
Trần Viết Đương
Ngày sinh: 29/08/1992 Thẻ căn cước: 034******383 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 18238 |
Họ tên:
Trịnh Văn Bộ
Ngày sinh: 05/11/1990 Thẻ căn cước: 006******691 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 18239 |
Họ tên:
Dương Công Minh
Ngày sinh: 01/11/1989 Thẻ căn cước: 019******373 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 18240 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Thương
Ngày sinh: 09/05/1999 Thẻ căn cước: 091******529 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kỹ thuật điện, điện tử |
|
