Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182341 |
Họ tên:
Lưu Văn Trường
Ngày sinh: 04/08/1983 CMND: 025***854 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ - Cơ khí động lực |
|
||||||||||||
| 182342 |
Họ tên:
Nguyễn Tấn Minh
Ngày sinh: 10/06/1977 Thẻ căn cước: 060******043 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng- Kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 182343 |
Họ tên:
Hoàng Gia Anh
Ngày sinh: 04/11/1987 Thẻ căn cước: 079******878 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông (xây dựng cầu đưlờng) |
|
||||||||||||
| 182344 |
Họ tên:
Trần Thị Bích Hằng
Ngày sinh: 29/08/1977 CMND: 023***413 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc |
|
||||||||||||
| 182345 |
Họ tên:
Nguyễn Đình Mạnh
Ngày sinh: 10/01/1972 Thẻ căn cước: 031******813 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật xây dựng công trình giao thông |
|
||||||||||||
| 182346 |
Họ tên:
Hồ Hữu Thìn
Ngày sinh: 08/11/1989 CMND: 221***699 Trình độ chuyên môn: Cao đẳng Công nghệ kĩ thuật điện Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử |
|
||||||||||||
| 182347 |
Họ tên:
Nguyễn Hoài Huy
Ngày sinh: 22/04/1992 CMND: 212***406 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182348 |
Họ tên:
Võ Minh Hoàng
Ngày sinh: 12/12/1988 CMND: 215***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng |
|
||||||||||||
| 182349 |
Họ tên:
Lê Công Hưng
Ngày sinh: 16/08/1988 CMND: 205***117 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182350 |
Họ tên:
Trần Huy Chương
Ngày sinh: 05/09/1988 CMND: 215***370 Trình độ chuyên môn: 'Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 182351 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Tường Vy
Ngày sinh: 19/07/1990 CMND: 233***114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư (Xây dựng dân dụng và công nghiệp) |
|
||||||||||||
| 182352 |
Họ tên:
Nguyễn Đức Thịnh
Ngày sinh: 06/01/1990 CMND: 261***351 Trình độ chuyên môn: CĐ Công nghệ kỹ thuật xây dựng Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182353 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/09/1977 CMND: 025***335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình |
|
||||||||||||
| 182354 |
Họ tên:
Nguyễn Công Khôi Hưng
Ngày sinh: 04/04/1977 CMND: 023***912 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182355 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Thuận
Ngày sinh: 31/01/1974 CMND: 022***798 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư - Kiến trúc công trình |
|
||||||||||||
| 182356 |
Họ tên:
Phạm Văn Chung
Ngày sinh: 06/08/1986 CMND: 366***270 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư địa chất dầu khí |
|
||||||||||||
| 182357 |
Họ tên:
Thân Văn Ánh
Ngày sinh: 11/04/1979 CMND: 121***099 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng công trình |
|
||||||||||||
| 182358 |
Họ tên:
Phạm Quốc Hội
Ngày sinh: 15/12/1986 Thẻ căn cước: 030******478 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 182359 |
Họ tên:
Dương Thị Phương Liên
Ngày sinh: 22/11/1971 CMND: 090***050 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182360 |
Họ tên:
Nguyễn Xuân Mai
Ngày sinh: 22/07/1983 CMND: 092***940 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Tài nguyên nước |
|
