Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182321 |
Họ tên:
Nguyễn Kiên Cường
Ngày sinh: 14/04/1980 Thẻ căn cước: 031******831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng ngành Xây dựng Cảng - Đường thủy |
|
||||||||||||
| 182322 |
Họ tên:
Lê Huy Hoàng
Ngày sinh: 16/11/1975 CMND: 013***668 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182323 |
Họ tên:
Đặng Tuấn Anh
Ngày sinh: 27/11/1984 CMND: 162***295 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 182324 |
Họ tên:
Đặng Thị Dinh Loan
Ngày sinh: 04/05/1974 Thẻ căn cước: 034******285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 182325 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Huế
Ngày sinh: 11/10/1976 CMND: 013***605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182326 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hùng
Ngày sinh: 06/07/1980 Thẻ căn cước: 035******135 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư máy xây dựng và thiết bị thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182327 |
Họ tên:
Cù Huy Bắc
Ngày sinh: 12/04/1977 CMND: 013***055 Trình độ chuyên môn: ThS; kỹ sư xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182328 |
Họ tên:
Ngô Minh Tư
Ngày sinh: 19/10/1979 Thẻ căn cước: 026******114 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182329 |
Họ tên:
Cù Huy Tình
Ngày sinh: 25/07/1975 CMND: 012***059 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182330 |
Họ tên:
Trần Văn Huy
Ngày sinh: 03/12/1971 Thẻ căn cước: 017******025 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu, đường |
|
||||||||||||
| 182331 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Kim Oanh
Ngày sinh: 02/08/1979 CMND: 011***942 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 182332 |
Họ tên:
Ngô Thị Đảm
Ngày sinh: 06/03/1974 CMND: 013***280 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kinh tế xây dựng |
|
||||||||||||
| 182333 |
Họ tên:
Bùi Ngọc Sơn
Ngày sinh: 08/12/1977 CMND: 013***587 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư nhiệt lạnh |
|
||||||||||||
| 182334 |
Họ tên:
Lê Tuấn Dương
Ngày sinh: 04/04/1980 CMND: 080***873 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện - Ngành Điện |
|
||||||||||||
| 182335 |
Họ tên:
Mai Thị Ngoan
Ngày sinh: 06/08/1979 CMND: 013***436 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182336 |
Họ tên:
Phạm Văn Hoán
Ngày sinh: 09/03/1983 CMND: 162***839 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182337 |
Họ tên:
Lê Diệu Thúy
Ngày sinh: 16/04/1973 CMND: 111***285 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Đô thị ngành kỹ thuật đô thị |
|
||||||||||||
| 182338 |
Họ tên:
Bùi Đức Anh
Ngày sinh: 18/07/1980 CMND: 131***303 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182339 |
Họ tên:
Phạm Thị Chứng
Ngày sinh: 02/09/1953 CMND: 010***463 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182340 |
Họ tên:
Nguyễn Huy Cường
Ngày sinh: 14/04/1975 CMND: 011***567 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
