Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182301 |
Họ tên:
Lê Xuân Trường
Ngày sinh: 15/03/1986 Thẻ căn cước: 030******169 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182302 |
Họ tên:
Lê Hoàng Linh
Ngày sinh: 13/11/1976 CMND: 011***171 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182303 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Bẩy
Ngày sinh: 28/04/1980 Thẻ căn cước: 001******605 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182304 |
Họ tên:
Nguyễn Ngọc Đức
Ngày sinh: 05/07/1988 Thẻ căn cước: 001******188 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật điện |
|
||||||||||||
| 182305 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hà
Ngày sinh: 29/12/1977 CMND: 111***084 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182306 |
Họ tên:
Vũ Hoàng Điệp
Ngày sinh: 23/05/1982 Thẻ căn cước: 001******319 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công nghệ kỹ thuật xây dựng |
|
||||||||||||
| 182307 |
Họ tên:
Phạm Văn Quang
Ngày sinh: 16/06/1980 CMND: 013***603 Trình độ chuyên môn: TS, Kỹ sư trắc địa |
|
||||||||||||
| 182308 |
Họ tên:
Vũ Thu Hiền
Ngày sinh: 19/07/1968 CMND: 011***780 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182309 |
Họ tên:
Bùi Việt Hải
Ngày sinh: 16/01/1974 CMND: 013***777 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182310 |
Họ tên:
Bùi Đăng Chín
Ngày sinh: 20/10/1976 CMND: 145***863 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182311 |
Họ tên:
Phạm văn Doanh
Ngày sinh: 06/06/1979 CMND: 013***186 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình trên sông |
|
||||||||||||
| 182312 |
Họ tên:
Vương Thị Thu Hằng
Ngày sinh: 23/04/1978 CMND: 013***591 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182313 |
Họ tên:
Đỗ Anh Tuấn
Ngày sinh: 02/08/1982 CMND: 168***018 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư - Xây dựng dân dụng công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182314 |
Họ tên:
Vũ Hải Nam
Ngày sinh: 25/02/1969 CMND: 013***763 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng |
|
||||||||||||
| 182315 |
Họ tên:
Trần Ngọc Tú
Ngày sinh: 05/01/1962 CMND: 012***315 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kết cấu công trình |
|
||||||||||||
| 182316 |
Họ tên:
Tống Trung Hiếu
Ngày sinh: 16/11/1976 CMND: 011***191 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư quy hoạch đô thị - nông thôn |
|
||||||||||||
| 182317 |
Họ tên:
Cao Văn Hoàn
Ngày sinh: 12/09/1979 CMND: 151***508 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182318 |
Họ tên:
Nguyễn Việt Hùng
Ngày sinh: 10/08/1979 CMND: 013***426 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng công trình Biển - Dầu khí |
|
||||||||||||
| 182319 |
Họ tên:
Phạm Xuân Lâm
Ngày sinh: 14/10/1973 Thẻ căn cước: 022******012 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182320 |
Họ tên:
Nguyễn Mạnh Hùng
Ngày sinh: 02/08/1971 CMND: 030***443 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng Dân dụng và công nghiệp |
|
