Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182261 |
Họ tên:
Trịnh Văn An
Ngày sinh: 08/07/1968 Thẻ căn cước: 035******075 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 182262 |
Họ tên:
Phùng Văn Cương
Ngày sinh: 12/06/1975 CMND: 013***080 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện - Tự động hóa |
|
||||||||||||
| 182263 |
Họ tên:
Phạm Văn Thản
Ngày sinh: 09/05/1960 Thẻ căn cước: 030******156 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182264 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Lượt
Ngày sinh: 12/07/1976 CMND: 013***602 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182265 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Hải
Ngày sinh: 10/02/1961 CMND: 011***400 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa và cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 182266 |
Họ tên:
Nguyễn Thế Hiền
Ngày sinh: 26/03/1981 CMND: 142***198 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện tự động công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182267 |
Họ tên:
Nguyễn Hữu Hùng
Ngày sinh: 12/12/1979 CMND: 012***432 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện khí hóa - Cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 182268 |
Họ tên:
Nguyễn Bình Thi
Ngày sinh: 01/06/1979 CMND: 013***500 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182269 |
Họ tên:
Hà Văn Sơn
Ngày sinh: 28/10/1977 CMND: 013***834 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện cơ khí hóa, cung cấp điện |
|
||||||||||||
| 182270 |
Họ tên:
Đinh Bạt Bình
Ngày sinh: 15/04/1983 Thẻ căn cước: 040******499 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182271 |
Họ tên:
Bùi Quang Hoàng
Ngày sinh: 01/07/1983 CMND: 142***395 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182272 |
Họ tên:
Bùi Quang Cảnh
Ngày sinh: 04/10/1965 CMND: 011***250 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 182273 |
Họ tên:
Lê Ngọc Chương
Ngày sinh: 22/02/1983 Thẻ căn cước: 034******335 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182274 |
Họ tên:
Nguyễn Tiến Điệp
Ngày sinh: 20/09/1986 CMND: 142***845 Trình độ chuyên môn: ThS, Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182275 |
Họ tên:
Trần thị Minh Trang
Ngày sinh: 09/01/1979 Thẻ căn cước: 001******111 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182276 |
Họ tên:
Nguyễn Thị Thu Hương
Ngày sinh: 06/02/1975 CMND: 011***715 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182277 |
Họ tên:
Phạm Trọng Phương
Ngày sinh: 16/04/1977 CMND: 011***628 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182278 |
Họ tên:
Trương Quốc Việt
Ngày sinh: 05/10/1978 CMND: 011***378 Trình độ chuyên môn: Kiến trúc sư |
|
||||||||||||
| 182279 |
Họ tên:
Phạm Văn Doanh
Ngày sinh: 12/10/1980 CMND: 141***298 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư môi trường nước, cấp thoát nước |
|
||||||||||||
| 182280 |
Họ tên:
Lê Văn Lộc
Ngày sinh: 10/11/1983 Thẻ căn cước: 038******460 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng dân dụng và công nghiệp |
|
