Trang chủDanh sách chứng chỉ cá nhân
Danh sách cá nhân
| STT | Thông tin cá nhân | Thông tin chứng chỉ | ||||||||||||
| 182261 |
Họ tên:
Lê Đình Luận
Ngày sinh: 27/10/1986 CMND: 012***182 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Cầu đường |
|
||||||||||||
| 182262 |
Họ tên:
Phạm Thanh Xuân
Ngày sinh: 20/12/1991 CMND: 212***563 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182263 |
Họ tên:
Đinh Anh Văn
Ngày sinh: 18/05/1984 CMND: 060***336 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư công trình thủy lợi |
|
||||||||||||
| 182264 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Yên
Ngày sinh: 20/05/1990 CMND: 112***713 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật Địa chất |
|
||||||||||||
| 182265 |
Họ tên:
Âu Dương Sâm
Ngày sinh: 07/07/1970 CMND: 012***862 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng Dân dụng và Công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182266 |
Họ tên:
Trương Minh Khánh
Ngày sinh: 23/06/1987 CMND: 225***540 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng - ngành vật liệu xây dựng |
|
||||||||||||
| 182267 |
Họ tên:
Dương Văn Phong
Ngày sinh: 16/12/1979 CMND: 112***307 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng ngành xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182268 |
Họ tên:
Phan Thị Lan Hương
Ngày sinh: 27/12/1988 Thẻ căn cước: 034******717 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư ngành công trình thuỷ điện |
|
||||||||||||
| 182269 |
Họ tên:
Nguyễn Văn Chiến
Ngày sinh: 15/12/1984 CMND: 121***359 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182270 |
Họ tên:
Kiều Quang Thành
Ngày sinh: 21/12/1974 Thẻ căn cước: 019******277 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện khí hóa xí nghiệp |
|
||||||||||||
| 182271 |
Họ tên:
Lê Thanh Tùng
Ngày sinh: 11/09/1988 CMND: 173***234 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư hệ thống điện |
|
||||||||||||
| 182272 |
Họ tên:
Phạm Công Thành
Ngày sinh: 09/12/1985 Thẻ căn cước: 038******126 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư cầu đường |
|
||||||||||||
| 182273 |
Họ tên:
Huỳnh Phi Tuần
Ngày sinh: 15/10/1983 CMND: 221***822 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Kỹ thuật Công trình Xây dựng |
|
||||||||||||
| 182274 |
Họ tên:
Võ Văn Danh
Ngày sinh: 02/08/1988 CMND: 240***422 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư kỹ thuật công trình xây dựng |
|
||||||||||||
| 182275 |
Họ tên:
Phạm Đức Thành
Ngày sinh: 12/05/1986 Thẻ căn cước: 042******151 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Công nghệ Kỹ thuật Điện |
|
||||||||||||
| 182276 |
Họ tên:
Trần Minh Tuấn
Ngày sinh: 01/01/1981 CMND: 311***129 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Điện Công nghiệp và Dân dụng |
|
||||||||||||
| 182277 |
Họ tên:
Nguyễn Anh Tuấn
Ngày sinh: 25/01/1985 CMND: 290***431 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Xây dựng dân dụng_công nghiệp |
|
||||||||||||
| 182278 |
Họ tên:
Nguyễn Minh Hoàng
Ngày sinh: 10/03/1980 CMND: 025***831 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư Khai thác mỏ |
|
||||||||||||
| 182279 |
Họ tên:
Nguyễn Quốc Nam
Ngày sinh: 15/08/1983 CMND: 230***054 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư xây dựng cầu đường |
|
||||||||||||
| 182280 |
Họ tên:
Nguyễn Trung Hiền
Ngày sinh: 12/08/1958 CMND: 020***089 Trình độ chuyên môn: Kỹ sư điện - Hệ thống điện |
|
